spiny talinum

Định nghĩa

Danh từ:
- spiny talinum một loài thực vật hoa, thuộc họ Talinaceae, mọc thấp tạo thành các khóm đệm. Đặc điểm nổi bật gân giữa của vẫn tồn tại dưới dạng gai sau khi chết, cùng với hoa màu từ hồng đến đỏ thẫm (rose to crimson-magenta). Loài này phân bố chủ yếumiền Tây Nam Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Cây spiny talinum một loài thực vật mọc thấp, tạo khóm đệm, được tìm thấymiền Tây Nam Hoa Kỳ.)
  • (Sau khi chết, gân giữa của cây spiny talinum vẫn tồn tại dưới dạng gai nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spiny talinum" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để mô tả đặc điểm hình thái độc đáo của loài cây này.
    • The adaptation of spiny talinum to arid environments is remarkable.
      (Sự thích nghi của cây spiny talinum với môi trường khô cằn thật đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Talinum (danh từ): chi thực vật spiny talinum thuộc về.
    • Talinum is a genus of succulent plants native to the Americas.
      (Chi Talinum một chi thực vật mọng nước nguồn gốc từ châu Mỹ.)
  • Spiny (tính từ): gai, như gai.
    • The spiny leaves of this plant protect it from herbivores.
      ( gai của loài cây này bảo vệ khỏi động vật ăn cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cushion plant: cây dạng đệm (mô tả hình thái mọc thấp, tạo khóm).
  • Succulent: cây mọng nước (mặc dù spiny talinum không phải lúc nào cũng được xếp mọng nước, nhưng đặc điểm tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • Low cushion-forming plant: cây tạo khóm đệm thấp.
    • This low cushion-forming plant is well-adapted to rocky soils.
      (Loài cây tạo khóm đệm thấp này thích nghi tốt với đất đá.)
  • Persist as spines: tồn tại dưới dạng gai.
    • The leaf midribs persist as spines even after the leaves wither.
      (Gân giữa của tồn tại dưới dạng gai ngay cả sau khi héo.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "spiny talinum".

spiny talinum
A spiny talinum blooms with bright magenta flowers in the desert.