spiny-backed
Định nghĩa
Tính từ: Có lưng phủ đầy gai nhọn.
Ví dụ sử dụng
- (Loài thằn lằn có lưng phủ đầy gai nhọn là một loài bò sát độc đáo được tìm thấy ở các vùng khô hạn.)
- (Một số loài cá có lưng phủ đầy gai nhọn sử dụng gai của chúng để tự vệ trước kẻ săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"spiny-backed creature": sinh vật có lưng gai nhọn.
- The spiny-backed creature crawled slowly across the desert sand. (Sinh vật có lưng gai nhọn bò chậm rãi trên cát sa mạc.)
"spiny-backed adaptation": sự thích nghi có gai trên lưng.
- The spiny-backed adaptation helps the animal blend in with thorny vegetation. (Sự thích nghi có gai trên lưng giúp con vật hòa mình vào thảm thực vật đầy gai.)
Biến thể và từ gần giống
- Spine-backed (tính từ): có lưng gai (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
- Spiny (tính từ): có nhiều gai nhọn (dùng chung, không chỉ riêng lưng).
- A spiny cactus grows in the garden. (Một cây xương rồng có nhiều gai nhọn mọc trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Thorn-backed: có lưng gai (thường dùng cho thực vật hoặc động vật nhỏ).
- Prickly-backed: có lưng đầy gai nhọn (mang sắc thái mô tả hơn).
Các cụm từ liên quan
- Spiny-backed animal: động vật có lưng gai.
- The echidna is a spiny-backed animal native to Australia. (Thú lông nhím là một động vật có lưng gai bản địa ở Úc.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.