spiny-edged

spiny-edged

The cactus has spiny-edged leaves that help protect it from animals.

Định nghĩa

Tính từ: viền hoặc mép đầy gai, được bao quanh bởi các gai nhọn.

dụ sử dụng
  • (Những chiếc mép đầy gai của cây xương rồng bảo vệ khỏi động vật ăn cỏ.)
  • (Anh ấy cẩn thận cầm chiếc vỏ viền đầy gai của con nhím biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spiny-edged" thường được dùng trong văn bản khoa học (sinh học, thực vật học) để mô tả đặc điểm hình thái của , vỏ, hoặc cơ quan sinh vật.
    • The spiny-edged fronds of the fern are adapted to dry climates. (Các tàu mép đầy gai của cây dương xỉ thích nghi với khí hậu khô hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spiny (tính từ): gai, nhiều gai.
    • A spiny cactus. (Một cây xương rồng gai.)
  • Edged (tính từ): viền, mép.
    • A sharp-edged knife. (Một con dao lưỡi sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Thorny-bordered: viền đầy gai nhọn.
  • Prickly-margined: mép đầy gai nhỏ.
  • Barbed-rimmed: vành ngạnh.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với "spiny-edged" đây thuật ngữ mô tả chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp.