spiny-leafed
Định nghĩa
Tính từ:
- Có lá gai: "spiny-leafed" mô tả một loại cây hoặc thực vật có lá mang gai nhọn, tức là trên bề mặt lá có các cấu trúc cứng, sắc nhọn giống như gai.
Ví dụ sử dụng
- (Cây xương rồng là một loại thực vật có lá gai, phát triển tốt trong các sa mạc khô hạn.)
- (Cô ấy cẩn thận tránh chạm vào bụi cây có lá gai trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ mô tả trong thực vật học: "spiny-leafed" thường được dùng trong các mô tả khoa học để phân loại thực vật dựa trên đặc điểm hình thái lá.
- Many spiny-leafed species are adapted to deter herbivores. (Nhiều loài có lá gai thích nghi để ngăn chặn động vật ăn cỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Spiny-leaved (tính từ): biến thể chính tả, cùng nghĩa với "spiny-leafed".
- The spiny-leaved holly is a popular Christmas decoration. (Cây nhựa ruồi có lá gai là một vật trang trí Giáng sinh phổ biến.)
- Spiny (tính từ): có gai (nói chung, không chỉ riêng lá).
- The spiny stem of the rose bush can scratch your skin. (Thân cây hồng có gai có thể làm xước da bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Prickly-leafed: có lá đầy gai nhỏ hoặc nhọn.
- The prickly-leafed thistle is often considered a weed. (Cây kế có lá gai nhọn thường bị coi là cỏ dại.)
- Thorny-leafed: có lá với gai lớn hơn, thường là gai cứng.
- The thorny-leafed acacia is common in savannas. (Cây keo có lá gai cứng phổ biến ở các thảo nguyên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "spiny-leafed" là tính từ ghép, không kết hợp với động từ để tạo thành phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "spiny-leafed" chủ yếu là thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.