spiral galaxy
Danh từ: Thiên hà xoắn ốc (spiral galaxy) là một loại thiên hà có cấu trúc xoắn ốc đặc trưng. Các nhánh xoắn ốc chứa các ngôi sao trẻ hơn tỏa ra từ một trung tâm sáng gồm các ngôi sao già hơn.
- (Ngân Hà là một thiên hà xoắn ốc.)
- (Các thiên hà xoắn ốc nổi tiếng với những nhánh xoay tròn đẹp mắt.)
"Barred spiral galaxy": thiên hà xoắn ốc có thanh ngang (một dạng biến thể với một thanh sáng kéo dài qua trung tâm).
- The Milky Way is actually a barred spiral galaxy. (Ngân Hà thực chất là một thiên hà xoắn ốc có thanh ngang.)
"Grand design spiral galaxy": thiên hà xoắn ốc có cấu trúc xoắn rõ ràng, có thể nhìn thấy hai nhánh chính.
- Messier 51 is a classic example of a grand design spiral galaxy. (Messier 51 là một ví dụ cổ điển của thiên hà xoắn ốc có cấu trúc rõ ràng.)
Spiral (adj): xoắn ốc (dùng để mô tả hình dạng).
- The spiral shape of the galaxy is fascinating. (Hình dạng xoắn ốc của thiên hà thật hấp dẫn.)
Galaxy (n): thiên hà (tổng quát).
- There are billions of galaxies in the universe. (Có hàng tỷ thiên hà trong vũ trụ.)
- Whirlpool galaxy: thiên hà xoáy nước (thường dùng để chỉ một thiên hà xoắn ốc cụ thể, nhưng có thể dùng như thuật ngữ không chính thức).
- Spiral nebula: tinh vân xoắn ốc (thuật ngữ lịch sử, nay ít dùng).
Spiral arm: nhánh xoắn ốc (phần kéo dài của thiên hà xoắn ốc).
- The spiral arms of the galaxy contain many young stars. (Các nhánh xoắn ốc của thiên hà chứa nhiều ngôi sao trẻ.)
Galactic center: trung tâm thiên hà (vùng trung tâm của thiên hà xoắn ốc).
- The galactic center of the Milky Way is very bright. (Trung tâm thiên hà của Ngân Hà rất sáng.)
(Không có thành ngữ trực tiếp với "spiral galaxy", nhưng có thể tham khảo các thành ngữ thiên văn học phổ biến) - "A spiral galaxy of thoughts": một mớ suy nghĩ rối rắm (ẩn dụ). - His mind was a spiral galaxy of ideas. (Tâm trí anh ấy là một thiên hà xoắn ốc của những ý tưởng.)
