spiral nebula

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tinh vân xoắn ốc: "spiral nebula" một thuật ngữ thiên văn học dùng để chỉ một thiên cấu trúc xoắn ốc. Trong đó, các nhánh xoắn chứa các ngôi sao trẻ hơn, xoay quanh một trung tâm gồm các ngôi sao già hơn.
dụ sử dụng
  • (Thiên Andromeda một dụ điển hình của một tinh vân xoắn ốc.)
  • (Các nhà thiên văn học nghiên cứu tinh vân xoắn ốc để hiểu sự hình thành thiên .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spiral nebula" trong bối cảnh lịch sử: Trước thế kỷ 20, "spiral nebula" được dùng để mô tả các vật thể mờ, xoắn ốc trên bầu trời, sau này mới được xác định các thiên riêng biệt.
    • In the 19th century, spiral nebula were thought to be clouds of gas within our own galaxy. (Vào thế kỷ 19, các tinh vân xoắn ốc được cho đám mây khí trong thiên của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinh vân (nebula): thuật ngữ chung chỉ các đám mây khí bụi trong không gian.
  • Thiên xoắn ốc (spiral galaxy): từ đồng nghĩa hiện đại, thay thế cho "spiral nebula" trong thiên văn học ngày nay.
Từ đồng nghĩa
  • Thiên xoắn ốc (spiral galaxy): thiên cấu trúc xoắn ốc, chứa các nhánh xoắn trung tâm sáng.
  • Tinh vân xoắn (spiral nebula): thuật ngữ hơn, vẫn được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc phổ biến hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "spiral nebula".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "spiral nebula".
spiral nebula
A spiral nebula spins majestically in the depths of space.