spiral spring

Định nghĩa

Danh từ:
- Lò xo xoắn ốc: Một loại lò xo được cuốn thành hình xoắn ốc, thường được làm từ kim loại, khả năng co giãn đàn hồi để tích trữ hoặc giải phóng năng lượng học. "Spiral spring" thường được sử dụng trong các thiết bị khí, đồng hồ, ghế sofa, hoặc các hệ thống treo.

dụ sử dụng
  • (Lò xo xoắn ốc trong nệm mang lại sự hỗ trợ thoải mái.)
  • (Một lò xo xoắn ốc bị hỏng trong đồng hồ đã khiến ngừng hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tension spiral spring": Lò xo xoắn ốc chịu lực kéo, dùng trong các thiết bị cần kéo căng như cửa cuốn.
    • The tension spiral spring ensures the door closes automatically. (Lò xo xoắn ốc chịu lực kéo đảm bảo cửa tự động đóng lại.)
  • "Compression spiral spring": Lò xo xoắn ốc chịu lực nén, dùng trong giảm xóc hoặc bút bi.
    • Compression spiral springs are commonly found in car suspension systems. (Lò xo xoắn ốc chịu lực nén thường thấy trong hệ thống treo xe hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Spring (danh từ): Lò xo nói chung, không chỉ riêng loại xoắn ốc.
    • The spring in the toy is very stiff. (Lò xo trong đồ chơi rất cứng.)
  • Coil spring (danh từ): Lò xo cuộn, thường tương tự "spiral spring" nhưng nhấn mạnh hình dạng cuộn tròn.
    • Coil springs are used in many mechanical devices. (Lò xo cuộn được sử dụng trong nhiều thiết bị khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Helical spring: Lò xo xoắn ốc (thuật ngữ kỹ thuật, nhấn mạnh hình xoắn).
  • Coil spring: Lò xo cuộn (dùng phổ biến trong công nghiệp).
Các cụm từ liên quan
  • "To wind a spiral spring": Cuốn một lò xo xoắn ốc (hành động tạo ra lò xo).
    • The technician wound a spiral spring for the prototype. (Kỹ thuật viên đã cuốn một lò xo xoắn ốc cho mô hình thử nghiệm.)
  • "To compress a spiral spring": Nén một lò xo xoắn ốc.
    • You need to compress the spiral spring before inserting it. (Bạn cần nén lò xo xoắn ốc trước khi lắp vào.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a spring in one's step": bước đi nhẹ nhàng, phấn chấn (không liên quan trực tiếp đến lò xo xoắn ốc, nhưng dùng từ "spring" để ẩn dụ).
    • After the good news, she had a spring in her step. (Sau tin tốt, ấy bước đi đầy phấn chấn.)
spiral spring
A spiral spring is used inside a mechanical alarm clock.