spiral-shelled

spiral-shelled

A snail carries its spiral-shelled home on its back.

Định nghĩa

Tính từ: spiral-shelled dùng để mô tả một sinh vật vỏ hình xoắn ốc, tức là vỏ của cuộn tròn theo một đường xoắn liên tục.

dụ sử dụng
  • (Con ốc sên vỏ xoắn ốc di chuyển chậm rãi trên lối đi trong vườn.)
  • (Hóa thạch của các loài ammonite vỏ xoắn ốc thường được tìm thấy trong đá trầm tích.)
  • (Các nhà sinh vật biển nghiên cứu động vật thân mềm vỏ xoắn ốc để hiểu về sự tiến hóa của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spiral-shelled gastropod": động vật chân bụng vỏ xoắn ốc, một thuật ngữ sinh học chính xác.

    • The garden snail is a common example of a spiral-shelled gastropod. (Ốc sên vườn một dụ phổ biến về động vật chân bụng vỏ xoắn ốc.)
  • "spiral-shelled cephalopod": động vật chân đầu vỏ xoắn ốc, chẳng hạn như ammonite đã tuyệt chủng.

    • The nautilus is one of the few surviving spiral-shelled cephalopods. (Ốc anh một trong số ít động vật chân đầu vỏ xoắn ốc còn tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Spiral (adj/n): xoắn ốc (tính từ/danh từ). dụ: (cầu thang xoắn ốc).
  • Shelled (adj): vỏ. dụ: (một con rùa vỏ).
  • Spirally (adv): theo hình xoắn ốc. dụ: (Vỏ phát triển theo hình xoắn ốc ra bên ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Coiled-shelled: vỏ cuộn tròn.
  • Whorled-shelled: vỏ với các vòng xoắn (thường dùng trong sinh học để chỉ các vòng xoắn riêng biệt trên vỏ).
Các cụm từ liên quan
  • Spiral shell: vỏ xoắn ốc (danh từ ghép). dụ: (Bãi biển đầy những vỏ xoắn ốc.)
  • Spiral pattern: hoa văn xoắn ốc. dụ: (Sinh vật vỏ xoắn ốc một hoa văn xoắn ốc đẹp trên vỏ của .)
Thành ngữ liên quan
  • To be in a spiral: ở trong tình trạng xoay vòng, thường mang nghĩa tiêu cực (như suy thoái). Tuy nhiên, thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến "spiral-shelled" nhưng dùng từ "spiral" để ẩn dụ.
    • The economy is in a downward spiral. (Nền kinh tế đang trong vòng xoáy suy thoái.)