spiraling
Định nghĩa
Tính từ: Có hình dạng hoặc chuyển động theo đường xoắn ốc, cuộn tròn, hoặc liên tục xoay vòng.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của spiral): Hành động xoay tròn, cuộn xoắn hoặc di chuyển theo đường xoắn ốc; cũng dùng để chỉ sự tăng hoặc giảm không kiểm soát, liên tục.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The smoke rose in a spiraling column. (Khói bốc lên thành một cột xoắn ốc.)
- She drew a spiraling line on the paper. (Cô ấy vẽ một đường xoắn ốc trên giấy.)
Động từ:
- The helicopter was spiraling down to the ground. (Máy bay trực thăng đang xoay tròn hạ xuống mặt đất.)
- The costs are spiraling out of control. (Chi phí đang tăng vọt ngoài tầm kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spiraling downward": giảm mạnh hoặc suy thoái liên tục.
- The economy is spiraling downward due to the crisis. (Nền kinh tế đang suy thoái liên tục do khủng hoảng.)
- "spiraling upward": tăng vọt không ngừng.
- The demand for housing is spiraling upward. (Nhu cầu nhà ở đang tăng vọt không ngừng.)
- "spiraling out of control": mất kiểm soát hoàn toàn.
- His anxiety was spiraling out of control. (Sự lo lắng của anh ấy đang mất kiểm soát hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Spiral (danh từ): đường xoắn ốc, hình xoắn ốc.
- The staircase is a beautiful spiral. (Cầu thang là một đường xoắn ốc đẹp.)
- Spiral (động từ): xoay tròn, tăng/giảm mạnh.
- The plane spiraled upward. (Máy bay xoay tròn bay lên.)
- Spirally (trạng từ): theo cách xoắn ốc.
- The wire was wound spirally around the pole. (Dây điện được quấn xoắn ốc quanh cột.)
Từ đồng nghĩa
- Coiling: cuộn tròn, quấn quanh.
- Twisting: xoắn, vặn.
- Whirling: xoay tít, quay cuồng.
- Escalating (trong nghĩa tăng mạnh): leo thang, gia tăng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spiral up: tăng lên nhanh chóng.
- Prices are spiraling up due to inflation. (Giá cả đang tăng nhanh do lạm phát.)
- Spiral down: giảm xuống nhanh chóng.
- The company's profits spiraled down last quarter. (Lợi nhuận của công ty đã giảm mạnh trong quý trước.)
Thành ngữ liên quan
- Spiral of silence: vòng xoáy im lặng (hiệu ứng xã hội khi mọi người im lặng vì sợ bị cô lập).
- The spiral of silence prevented many from expressing their opinions. (Vòng xoáy im lặng đã ngăn nhiều người bày tỏ ý kiến của họ.)
- Spiral of debt: vòng xoáy nợ nần.
- He was trapped in a spiral of debt after losing his job. (Anh ấy bị mắc kẹt trong vòng xoáy nợ nần sau khi mất việc.)