Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), French - Vietnamese)
spiral
/'spaiərəl/
Jump to user comments
tính từ
  • xoắn ốc
    • spiral spring
      lò xo xoắn ốc
danh từ
  • đường xoắn ốc, đường trôn ốc
  • (hàng không) sự bay theo đường xoắn ốc
  • sự tăng lên dần dần, sự lên từ từ; sự giảm dần dần, sự xuống từ từ (giá...)
nội động từ
  • chuyển động theo hình xoắn ốc, xoắn theo hình trôn ốc
  • tăng dần dần; giảm dần dần
Comments and discussion on the word "spiral"