spirillum fever
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sốt xoắn khuẩn: Một dạng sốt do chuột cắn (ratbite fever) xảy ra ở vùng Viễn Đông. Bệnh này do vi khuẩn xoắn (spirillum) gây ra, thường lây truyền qua vết cắn của chuột hoặc các loài gặm nhấm khác.
Ví dụ sử dụng
- (Sốt xoắn khuẩn là một căn bệnh nghiêm trọng có thể gây sốt cao và đau khớp.)
- (Du khách đến các vùng nông thôn ở Viễn Đông nên biết về nguy cơ mắc sốt xoắn khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spirillum fever" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa để phân biệt với dạng sốt do chuột cắn khác (sodoku) xảy ra ở Nhật Bản. Cả hai đều do vi khuẩn Spirillum minus gây ra, nhưng thuật ngữ này đặc biệt chỉ trường hợp ở Viễn Đông.
Biến thể và từ gần giống
- Spirillum (danh từ): Vi khuẩn xoắn, tác nhân gây bệnh.
- The spirillum bacteria are spiral-shaped and highly motile. (Vi khuẩn xoắn có hình xoắn ốc và di động mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Ratbite fever (dạng Viễn Đông): Sốt do chuột cắn (dạng Viễn Đông).
- Sodoku (một dạng tương tự ở Nhật Bản): Sodoku (một dạng tương tự ở Nhật Bản), nhưng "spirillum fever" thường nhấn mạnh vùng địa lý Viễn Đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come down with: Mắc bệnh (thường dùng trong ngữ cảnh mắc bệnh truyền nhiễm).
- He came down with spirillum fever after being bitten by a rat. (Anh ấy mắc bệnh sốt xoắn khuẩn sau khi bị chuột cắn.)
Thành ngữ liên quan
- A fever pitch: Trạng thái cực kỳ căng thẳng hoặc phấn khích (không liên quan trực tiếp nhưng dùng từ "fever").
- The outbreak of spirillum fever raised concerns to a fever pitch in the local community. (Sự bùng phát của sốt xoắn khuẩn đã làm dấy lên mối lo ngại đến mức căng thẳng tột độ trong cộng đồng địa phương.)
Lưu ý: "Spirillum fever" là thuật ngữ chuyên ngành y học, không phải từ vựng phổ thông hàng ngày.