spirit away

Định nghĩa

Động từ: đưa đi nhanh chóng bí mật, như thể một cách huyền bí; mang đi một cách bí ẩn, như thể bằng phép thuật.

dụ sử dụng
  • (Nhà ảo thuật đã đưa chú thỏ đi nhanh chóng bí mật trước khán giả.)
  • (Các tài liệu đã được mang đi bí mật khỏi văn phòng trước khi cảnh sát đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be spirit away": bị đưa đi một cách bí ẩn.

    • The child was spirit away from the party without anyone noticing. (Đứa trẻ đã bị đưa đi một cách bí ẩn khỏi bữa tiệc không ai để ý.)
  • "to spirit someone away": đưa ai đó đi một cách nhanh chóng bí mật.

    • The bodyguards spirit away the VIP through a hidden tunnel. (Các vệ đã đưa vị khách quan trọng đi nhanh chóng bí mật qua một đường hầm ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spirit (n): tinh thần, linh hồn; (v) khích lệ, mang đi.
  • Spirited (adj): đầy tinh thần, sôi nổi.
    • The spirited debate lasted for hours. (Cuộc tranh luận sôi nổi kéo dài hàng giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Whisk away: mang đi nhanh chóng.
  • Smuggle out: đưa ra ngoài một cách lén lút.
  • Abduct: bắt cóc (thường dùng cho người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spirit up: làm sống động, khích lệ tinh thần.
    • The speech spirit up the crowd. (Bài phát biểu đã khích lệ tinh thần đám đông.)
Thành ngữ liên quan
  • Spirit away like a ghost: biến mất như ma, rất nhanh bí ẩn.
    • The thief spirit away like a ghost, leaving no trace. (Tên trộm biến mất như ma, không để lại dấu vết.)
spirit away
The magician will spirit away the coin with a wave of his hand.