spirit lamp
Định nghĩa
Danh từ: Đèn cồn (một loại đèn đốt nhiên liệu lỏng dễ bay hơi như cồn).
Ví dụ sử dụng
- (Phòng thí nghiệm hóa học sử dụng đèn cồn để đun nóng một lượng nhỏ chất lỏng.)
- (Cô ấy thắp đèn cồn để đun nước pha trà khi cắm trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to burn a spirit lamp": đốt đèn cồn.
- The scientist carefully burned the spirit lamp to sterilize the equipment. (Nhà khoa học cẩn thận đốt đèn cồn để khử trùng thiết bị.)
- "to extinguish a spirit lamp": dập tắt đèn cồn.
- Always extinguish the spirit lamp by placing the cap over the flame. (Luôn dập tắt đèn cồn bằng cách đặt nắp lên ngọn lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Alcohol lamp (n): đèn cồn (từ đồng nghĩa phổ biến).
- The alcohol lamp is safer than a gas burner for small tasks. (Đèn cồn an toàn hơn bếp gas cho các công việc nhỏ.)
- Spirit burner (n): bếp cồn (dùng để nấu ăn hoặc đun nóng).
- A spirit burner is often used in portable camping stoves. (Bếp cồn thường được dùng trong bếp cắm trại di động.)
Từ đồng nghĩa
- Alcohol lamp: đèn cồn (thuật ngữ kỹ thuật).
- Methylated spirit lamp: đèn cồn biến tính (loại đèn dùng cồn công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "spirit lamp".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "spirit lamp".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "spirit lamp"