spirit level

Định nghĩa

Danh từ: Ống thủy binh, ống thăng bằng, hoặc thước thủy. Đây một dụng cụ dùng để xác định một bề mặt nằm ngang (cân bằng) hay không. Dụng cụ này hoạt động dựa trên một bọt khí nằm trong một ống chất lỏng; khi bọt khí nằm chính giữa ống, điều đó cho thấy bề mặt đang được kiểm tra nằm ngang.

dụ sử dụng
  • (Người thợ mộc đã dùng một ống thủy binh để đảm bảo cái kệ nằm ngang hoàn hảo.)
  • (Trước khi treo bức tranh, hãy kiểm tra bằng một thước thủy.)
  • (Một ống thủy binh một công cụ thiết yếu cho bất kỳ dự án tự làm nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be level with a spirit level": được căn chỉnh cho thăng bằng bằng ống thủy binh.

    • The floor must be checked to be level with a spirit level before installing tiles. (Sàn nhà phải được kiểm tra để thăng bằng bằng ống thủy binh trước khi lát gạch.)
  • "digital spirit level": ống thủy binh kỹ thuật số, dùng cảm biến điện tử thay vì bọt khí.

    • Modern construction sites often use a digital spirit level for greater accuracy. (Các công trường xây dựng hiện đại thường dùng ống thủy binh kỹ thuật số để độ chính xác cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spirit (n): ở đây không phải "tinh thần" "chất lỏng", "rượu" (trong bối cảnh dụng cụ này thường chứa rượu hoặc dung dịch tương tự).
  • Level (n): thước thủy, dụng cụ đo độ ngang.
    • A level is a simpler term often used interchangeably with spirit level. (Một thước thủy một thuật ngữ đơn giản hơn thường được dùng thay thế cho ống thủy binh.)
Từ đồng nghĩa
  • Bubble level: thước thủy bọt khí (cùng nghĩa, nhấn mạnh vào bọt khí).
  • Level: thước thủy (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ liên quan
  • To level something: làm cho một vật đó trở nên thăng bằng.
    • Use the spirit level to level the table legs. (Dùng ống thủy binh để làm cho các chân bàn thăng bằng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp cho "spirit level", nhưng có thể liên quan đến: - On the level: trung thực, đáng tin cậy (thành ngữ này bắt nguồn từ khái niệm "thăng bằng" trong xây dựng). - Is he on the level? I hope he's telling the truth. (Anh ta trung thực không? Tôi hy vọng anh ta nói thật.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

spirit level
A carpenter checks the bubble in a spirit level on a wooden plank.