spirit up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Truyền tinh thần, làm phấn chấn: "spirit up" có nghĩa truyền năng lượng, sự nhiệt huyết hoặc tinh thần cho ai đó, làm cho họ trở nên hăng hái, phấn khởi hoặc động lực hơn. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khích lệ tinh thần hoặc tạo ra sự hứng khởi.

dụ sử dụng
  • (Bài phát biểu của huấn luyện viên đã truyền tinh thần cho đội trước trận chung kết.)
  • (Sự nhiệt tình của ấy đã làm phấn chấn mọi người trong văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spirit up" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng: nhấn mạnh vào hành động nâng cao tinh thần hoặc tạo ra sự thay đổi tích cực trong tâm trạng.
    • The music spirited up the crowd at the concert. (Âm nhạc đã truyền tinh thần cho đám đông tại buổi hòa nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Spirit (danh từ): tinh thần, linh hồn.
    • The team showed great spirit. (Đội đã thể hiện tinh thần tuyệt vời.)
  • Spirited (tính từ): đầy tinh thần, hăng hái, nhiệt huyết.
    • She gave a spirited performance. ( ấy đã một màn trình diễn đầy nhiệt huyết.)
  • Spiritless (tính từ): thiếu tinh thần, uể oải.
Từ đồng nghĩa
  • Energize: tiếp thêm năng lượng.
  • Inspire: truyền cảm hứng.
  • Motivate: thúc đẩy, tạo động lực.
  • Enliven: làm sống động, làm vui tươi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spirit away: mang đi một cách bí mật hoặc nhanh chóng.
    • The celebrity was spirited away by security. (Người nổi tiếng đã được bảo vệ đưa đi một cách bí mật.)
  • Spirit up (như trên): truyền tinh thần, làm phấn chấn.
Thành ngữ liên quan
  • In high spirits: tinh thần phấn chấn, vui vẻ.
    • She was in high spirits after hearing the good news. ( ấy rất phấn chấn sau khi nghe tin tốt.)
  • Keep one's spirits up: giữ vững tinh thần, không nản lòng.
    • Despite the setbacks, he kept his spirits up. ( gặp khó khăn, anh ấy vẫn giữ vững tinh thần.)