spirit world

spirit world

A child listens to a story about the spirit world.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được) - Thế giới tâm linh, cõi linh hồn: "spirit world" chỉ một thế giới tưởng tượng hoặc siêu nhiên, nơi ngụ của các thực thể tâm linh như ma quỷ, tiên nữ, thiên thần, hoặc các linh hồn. Khái niệm này thường xuất hiện trong tôn giáo, tín ngưỡng, văn hóa dân gian, nhưng khoa học hiện đại đã làm giảm bớt niềm tin vào .

dụ sử dụng
  • (Nhiều nền văn hóa tin rằng thế giới tâm linh một cõi nơi tổ tiên sống sau khi chết.)
  • (Khoa học đã làm cho thế giới tâm linh trống rỗng những cư dân trước đây của .)
  • (Các thầy cúng tuyên bố họ có thể giao tiếp với thế giới tâm linh trong các nghi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter the spirit world": đi vào thế giới tâm linh (thường dùng để chỉ cái chết hoặc trạng thái xuất thần).
    • In the myth, the hero enters the spirit world to seek wisdom. (Trong thần thoại, người anh hùng đi vào thế giới tâm linh để tìm kiếm trí tuệ.)
  • "to bridge the spirit world": kết nối hai thế giới (vật chất tâm linh).
    • Mediums claim to bridge the spirit world and the physical world. (Các nhà ngoại cảm tuyên bố kết nối thế giới tâm linh thế giới vật chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Spiritual world (danh từ): thế giới tinh thần, thường đồng nghĩa với "spirit world" nhưng nhấn mạnh khía cạnh tâm linh hơn.
    • The spiritual world is often associated with meditation and prayer. (Thế giới tinh thần thường gắn liền với thiền định cầu nguyện.)
  • Otherworld (danh từ): thế giới khác, thế giới bên kia, tương tự như "spirit world" nhưng mang tính thần thoại hơn.
    • Celtic mythology describes an otherworld full of magical beings. (Thần thoại Celt mô tả một thế giới khác đầy những sinh vật huyền bí.)
Từ đồng nghĩa
  • Realm of the dead: cõi chết, vương quốc của người chết.
    • The ancient Egyptians believed in a realm of the dead called the Duat. (Người Ai Cập cổ đại tin vào một cõi chết gọi là Duat.)
  • Afterlife: thế giới bên kia, cuộc sống sau khi chết.
    • Many religions promise a peaceful afterlife in the spirit world. (Nhiều tôn giáo hứa hẹn một cuộc sống yên bình sau khi chết trong thế giới tâm linh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pass into the spirit world: qua đời, đi vào thế giới tâm linh.
    • When the old shaman passed into the spirit world, the village mourned. (Khi ông thầy cúng già qua đời, cả làng thương tiếc.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the spirit world: đã chết, đangthế giới bên kia.
    • After the accident, they said he was now in the spirit world. (Sau tai nạn, họ nói rằng anh ấy giờ đãthế giới bên kia.)
  • To summon spirits from the spirit world: gọi hồn từ thế giới tâm linh.
    • The witch attempted to summon spirits from the spirit world during the séance. (Phù thủy cố gắng gọi hồn từ thế giới tâm linh trong buổi đồng cốt.)