spirit-rapper

/'spirit,ræpə/
Học thuật
Thân thiện
spirit-rapper

A spirit-rapper taps on the table during a séance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đánh đồng thiếp: Một người được cho khả năng giao tiếp với thế giới tâm linh hoặc các linh hồn, những thông điệp từ thế giới đó được truyền đạt thông qua những tiếng hoặc cửa (rapping). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh của thuyết duy linh (spiritualism) thế kỷ 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous spirit-rapper claimed to receive messages from the other side through a series of knocks. (Người đánh đồng thiếp nổi tiếng tuyên bố nhận được thông điệp từ thế giới bên kia thông qua một loạt tiếng .)
    • Many people attended the séance to hear what the spirit-rapper would convey. (Nhiều người đã tham dự buổi gọi hồn để nghe những người đánh đồng thiếp sẽ truyền đạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a spirit-rapper": hoạt động với tư cách một người đánh đồng thiếp.
    • In the 1850s, it was not uncommon for someone to act as a spirit-rapper during private gatherings. (Vào những năm 1850, không hiếm khi ai đó hoạt động với tư cách một người đánh đồng thiếp trong các buổi tụ tập riêng tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Spirit rapping (n): hiện tượng những tiếng được cho từ linh hồn.
    • The phenomenon of spirit rapping was a cornerstone of early Spiritualist beliefs. (Hiện tượng đánh đồng thiếp nền tảng của những niềm tin thuộc thuyết duy linh thời kỳ đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Medium: đồng cốt, người trung gian (với thế giới tâm linh).
  • Spiritualist: nhà duy linh, người theo thuyết duy linh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "spirit-rapper".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spirit-rapper".

spirit-rapper

A spirit-rapper taps on the table during a séance.

danh từ
  1. người đánh đồng thiếp