spiritlessness
Định nghĩa
Danh từ: Sự thiếu nhiệt tình, sự thờ ơ, sự chán nản: "Spiritlessness" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một người thiếu hứng thú, nhiệt huyết hoặc quan tâm đến mọi thứ nói chung. Đây là tính từ mô tả sự uể oải, thiếu sinh khí trong tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- (Sự thiếu nhiệt tình của anh ấy khiến anh ta có vẻ không quan tâm đến dự án.)
- (Sự chán nản của đội sau trận thua là rõ ràng.)
- (Cô ấy cố che giấu sự thờ ơ của mình, nhưng sự thiếu năng lượng của cô ấy là điều hiển nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to display spiritlessness": thể hiện sự thiếu nhiệt tình.
- The employee displayed spiritlessness during the meeting, barely contributing. (Nhân viên đó thể hiện sự thiếu nhiệt tình trong cuộc họp, hầu như không đóng góp gì.)
- "a state of spiritlessness": trạng thái chán nản kéo dài.
- After weeks of overwork, he fell into a state of spiritlessness. (Sau nhiều tuần làm việc quá sức, anh ta rơi vào trạng thái chán nản.)
Biến thể và từ gần giống
- Spiritless (tính từ): thiếu nhiệt tình, thiếu sinh khí.
- Her spiritless response disappointed everyone. (Phản ứng thiếu nhiệt tình của cô ấy làm mọi người thất vọng.)
- Spirit (danh từ): tinh thần, sinh lực (trái nghĩa với "spiritlessness").
- His spirit was high despite the difficulties. (Tinh thần của anh ấy vẫn cao dù gặp khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Apathy (sự thờ ơ): thiếu cảm xúc hoặc quan tâm.
- Lethargy (sự uể oải): trạng thái thiếu năng lượng và nhiệt tình.
- Indifference (sự lãnh đạm): thiếu sự quan tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To drain spiritlessness: làm mất đi sự chán nản (thường dùng trong ngữ cảnh phục hồi).
- A good night's sleep can drain spiritlessness and restore energy. (Một giấc ngủ ngon có thể làm mất đi sự chán nản và phục hồi năng lượng.)
Thành ngữ liên quan
- To lose one's spirit: mất tinh thần, trở nên chán nản.
- After the failure, he lost his spirit and became spiritlessness. (Sau thất bại, anh ta mất tinh thần và trở nên chán nản.)
- To have no spirit: không có nhiệt huyết.
- Her speech had no spirit, leaving the audience bored. (Bài phát biểu của cô ấy không có nhiệt huyết, khiến khán giả chán.)