spiritual being

Định nghĩa

Danh từ: Thực thể tâm linhmột sinh vật phi vật chất, không có thể xác, được tin khả năng ảnh hưởng đến diễn biến các sự kiện trong đời sống con người.

  • Đặc điểm chính: Không cơ thể vật ; tồn tạidạng năng lượng hoặc ý thức; thường được cho sức mạnh siêu nhiên.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Tôn giáo, tín ngưỡng, huyền học, văn học kỳ ảo.
dụ sử dụng
  • (Nhiều nền văn hóa tin vào các thực thể tâm linh như thiên thần, ác quỷ, hoặc hồn ma.)
  • (Trong một số truyền thống, một thực thể tâm linh có thể hướng dẫn hoặc bảo vệ một người suốt cuộc đời họ.)
  • (Người pháp sư tuyên bố giao tiếp với các thực thể tâm linh trong nghi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke a spiritual being": triệu hồi một thực thể tâm linh.
    • The priest invoked a spiritual being to bless the ceremony. (Vị linh mục triệu hồi một thực thể tâm linh để ban phước cho buổi lễ.)
  • "to be possessed by a spiritual being": bị một thực thể tâm linh nhập vào.
    • The patient believed he was possessed by a malevolent spiritual being. (Bệnh nhân tin rằng anh ta bị một thực thể tâm linh độc ác nhập vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Spirit (danh từ): linh hồn, tinh thầnthường dùng để chỉ bản chất phi vật chất của con người hoặc một thực thể tâm linh nói chung.
  • Being (danh từ): sinh vật, thực thểtừ chung chỉ bất kỳ dạng sống nào, vật chất hay phi vật chất.
  • Entity (danh từ): thực thểtừ trang trọng hơn, thường dùng trong triết học hoặc huyền học.
Từ đồng nghĩa
  • Supernatural being: thực thể siêu nhiênnhấn mạnh khía cạnh vượt ngoài quy luật tự nhiên.
  • Ethereal being: thực thể thanh taonhấn mạnh tính chất nhẹ nhàng, phi vật chất.
  • Celestial being: thực thể thiên giớithường chỉ các thực thể từ thiên đường, như thiên thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "spiritual being", nhưng có thể kết hợp: - Connect with a spiritual being: kết nối với một thực thể tâm linh. - Meditation helps her connect with spiritual beings. (Thiền giúp ấy kết nối với các thực thể tâm linh.) - Summon a spiritual being: triệu hồi một thực thể tâm linh. - The ritual was designed to summon a spiritual being. (Nghi lễ được thiết kế để triệu hồi một thực thể tâm linh.)

Thành ngữ liên quan
  • "A guardian angel": thiên thần hộ mệnhmột thực thể tâm linh bảo vệ một người cụ thể.
    • She felt as if a guardian angel was watching over her. ( ấy cảm thấy như một thiên thần hộ mệnh đang dõi theo mình.)
  • "A ghost of the past": hồn ma quá khứmột thực thể tâm linh gắn liền với ký ức hoặc sự kiện trong quá khứ.
    • The old house was said to be haunted by a ghost of the past. (Ngôi nhà được đồn bị ám bởi một hồn ma quá khứ.)
spiritual being
A child imagines a friendly spiritual being watching over the garden.