spiritual bouquet
Danh từ:
Bó hoa tinh thần (trong Giáo hội Công giáo La Mã): Một tấm thiệp hoặc thông báo cho biết người gửi sẽ thực hiện các hành vi sùng kính, cầu nguyện, hy sinh hoặc việc lành cụ thể thay cho người nhận, như một món quà tinh thần.
She sent a spiritual bouquet to her sick grandmother, promising to pray the Rosary for her every day.
(Cô ấy đã gửi một bó hoa tinh thần cho bà ngoại đang bệnh, hứa sẽ lần chuỗi Mân Côi cho bà mỗi ngày.)The parish offered a spiritual bouquet for the newly ordained priest, consisting of Masses and fasting.
(Giáo xứ đã dâng một bó hoa tinh thần cho vị linh mục mới được thụ phong, bao gồm các Thánh lễ và việc ăn chay.)
"to offer a spiritual bouquet": dâng một bó hoa tinh thần.
- The faithful often offer a spiritual bouquet to the deceased during All Souls' Day.(Các tín hữu thường dâng một bó hoa tinh thần cho người đã khuất trong Ngày Các Đẳng Linh Hồn.)
"to receive a spiritual bouquet": nhận một bó hoa tinh thần.
- The bishop received a spiritual bouquet from the children of the diocese.(Đức Giám mục đã nhận một bó hoa tinh thần từ các thiếu nhi của giáo phận.)
Spiritual (adj): thuộc về tinh thần, tâm linh.
- Spiritual practices like prayer and meditation are essential. (Các thực hành tâm linh như cầu nguyện và thiền định là thiết yếu.)
Bouquet (n): bó hoa (nghĩa đen), hoặc hương thơm (của rượu vang).
- She gave him a bouquet of roses. (Cô ấy tặng anh một bó hồng.)
- Offering of prayers: lễ dâng lời cầu nguyện.
- Devotional gift: món quà sùng kính.
- Spiritual gift: món quà tinh thần.
To make a spiritual bouquet: thực hiện một bó hoa tinh thần.
- The nuns made a spiritual bouquet for the Pope's intention.(Các nữ tu đã thực hiện một bó hoa tinh thần cho ý chỉ của Đức Giáo hoàng.)
Spiritual bouquet card: tấm thiệp bó hoa tinh thần.
- The spiritual bouquet card listed the prayers promised.(Tấm thiệp bó hoa tinh thần liệt kê những lời cầu nguyện đã hứa.)
- To give a spiritual bouquet: tặng một bó hoa tinh thần.
- Instead of material gifts, they gave a spiritual bouquet for the wedding anniversary.(Thay vì quà vật chất, họ đã tặng một bó hoa tinh thần cho ngày kỷ niệm hôn nhân.)