spiritual jewel
Định nghĩa
Danh từ: "spiritual jewel" là một thuật ngữ trong Đạo giáo, chỉ một thành viên trong Tam Thanh (Taoist Trinity), được đồng nhất với Lão Tử (Lao-tse). Đây là một khái niệm tôn giáo và triết học, không phải một vật thể vật chất.
Ví dụ sử dụng
- (Trong Đạo giáo, spiritual jewel được coi là một trong những thực thể thần thánh tối cao.)
- (Spiritual jewel đại diện cho trí tuệ của Lão Tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the spiritual jewel of Taoism": viên ngọc tâm linh của Đạo giáo, nhấn mạnh vai trò trung tâm trong hệ thống tín ngưỡng.
- Devotees meditate on the spiritual jewel of Taoism to attain enlightenment. (Các tín đồ thiền định về spiritual jewel của Đạo giáo để đạt được giác ngộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Spiritual (adj): thuộc về tâm linh, tinh thần.
- He seeks spiritual growth through meditation. (Anh ấy tìm kiếm sự phát triển tâm linh qua thiền định.)
- Jewel (n): viên ngọc, vật quý giá.
- The crown is adorned with many jewels. (Chiếc vương miện được trang trí bằng nhiều viên ngọc.)
Từ đồng nghĩa
- Taoist deity: thần thánh trong Đạo giáo.
- Divine being: thực thể thần thánh.
- Sacred entity: thực thể linh thiêng.
Các cụm từ liên quan
- "to venerate the spiritual jewel": tôn kính spiritual jewel.
- Many Taoist temples have altars dedicated to venerating the spiritual jewel. (Nhiều đền thờ Đạo giáo có bàn thờ dành riêng để tôn kính spiritual jewel.)
Thành ngữ liên quan
- "a spiritual jewel in one's crown": một thành tựu tâm linh quý giá (thành ngữ mở rộng, không có trong Đạo giáo chính thống).
- Her years of meditation became a spiritual jewel in her crown. (Nhiều năm thiền định của cô ấy trở thành một viên ngọc tâm linh quý giá trong cuộc đời.)