spiritual leader

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lãnh đạo tinh thần: "spiritual leader" chỉ một người vai trò hướng dẫn, dìu dắt người khác trong các vấn đề thuộc về tâm linh, tín ngưỡng hoặc tôn giáo. Người này thường người đứng đầu hoặc uy tín trong một cộng đồng tôn giáo, chẳng hạn như giáo hoàng, đức Phật sống, hoặc các vị thầy tâm linh.
dụ sử dụng
  • (Đức Đạt Lai Lạt Ma một nhà lãnh đạo tinh thần nổi tiếng đối với nhiều Phật tử trên thế giới.)
  • (Các bô lão trong làng thường tìm lời khuyên từ người lãnh đạo tinh thần của họ trước khi đưa ra các quyết định quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a spiritual leader": đóng vai trò người lãnh đạo tinh thần.

    • The monk acts as a spiritual leader for the local community. (Nhà sư đóng vai trò người lãnh đạo tinh thần cho cộng đồng địa phương.)
  • "to be regarded as a spiritual leader": được coi người lãnh đạo tinh thần.

    • She is regarded as a spiritual leader because of her wisdom and compassion. ( ấy được coi một nhà lãnh đạo tinh thần sự thông thái lòng từ bi.)
Biến thể từ gần giống
  • Spiritual (adj): thuộc về tinh thần, tâm linh.
    • He goes on a spiritual retreat every year. (Anh ấy đi tĩnh tâm mỗi năm.)
  • Leadership (n): sự lãnh đạo, khả năng lãnh đạo.
    • Strong leadership is essential for any community. (Sự lãnh đạo mạnh mẽ cần thiết cho bất kỳ cộng đồng nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Religious leader: người lãnh đạo tôn giáo (nhấn mạnh vào khía cạnh tôn giáo cụ thể).
  • Guru: bậc thầy tâm linh (thường dùng trong Ấn Độ giáo hoặc Phật giáo).
  • Mystic: nhà huyền bí học (người kiến thức sâu về tâm linh huyền bí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "spiritual leader".
Thành ngữ liên quan
  • "A guiding light": người dẫn đường, người soi sáng (thường dùng để chỉ người lãnh đạo tinh thần).
    • The monk was a guiding light for the entire village. (Nhà sư ngọn đèn soi đường cho toàn bộ ngôi làng.)
spiritual leader
A spiritual leader guides the community in a peaceful ceremony.