spiritual rebirth
Định nghĩa
Danh từ: Sự tái sinh về mặt tinh thần
- Sự giác ngộ tâm linh: "spiritual rebirth" chỉ sự thay đổi sâu sắc trong nhận thức hoặc tâm hồn, khiến một người bắt đầu một cuộc sống mới với những giá trị, niềm tin hoặc hành vi khác biệt hoàn toàn so với trước đây. Đây thường là kết quả của một trải nghiệm tôn giáo, triết học hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Sau nhiều năm thiền định, ông ấy đã trải qua một sự tái sinh về mặt tinh thần sâu sắc.)
- (Cuốn tiểu thuyết mô tả sự tái sinh về mặt tinh thần của một nhân vật sau trải nghiệm cận kề cái chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo a spiritual rebirth": trải qua một sự tái sinh về mặt tinh thần.
- Many converts claim to have undergone a spiritual rebirth after joining the church. (Nhiều người cải đạo tuyên bố đã trải qua một sự tái sinh về mặt tinh thần sau khi gia nhập nhà thờ.)
"a period of spiritual rebirth": một giai đoạn tái sinh về mặt tinh thần.
- The Renaissance was a period of cultural and spiritual rebirth in Europe. (Thời kỳ Phục hưng là một giai đoạn tái sinh về văn hóa và tinh thần ở châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
Spiritual (adj): thuộc về tinh thần, tâm linh.
- He is on a spiritual journey. (Anh ấy đang trên một hành trình tâm linh.)
Rebirth (n): sự tái sinh, sự hồi sinh.
- The city experienced a rebirth after the war. (Thành phố đã trải qua một sự hồi sinh sau chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Sự giác ngộ: enlightenment.
- Sự chuyển hóa tâm linh: spiritual transformation.
- Sự hồi sinh tâm hồn: soul renewal.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To be born again: được sinh lại (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ sự tái sinh tinh thần).
- He says he was born again after his baptism. (Anh ấy nói mình đã được sinh lại sau lễ rửa tội.)
Thành ngữ liên quan
A new lease on life: một khởi đầu mới trong cuộc sống.
- After quitting smoking, she felt she had a new lease on life. (Sau khi bỏ thuốc lá, cô ấy cảm thấy mình có một khởi đầu mới trong cuộc sống.)
Turning over a new leaf: thay đổi hoàn toàn, bắt đầu cuộc sống mới.
- He decided to turn over a new leaf and stop drinking. (Anh ấy quyết định thay đổi hoàn toàn và ngừng uống rượu.)