spiritual world
Định nghĩa
Danh từ: spiritual world (thế giới tâm linh) là niềm tin về một cõi tồn tại được điều khiển bởi một linh hồn thiêng liêng, thường được coi là vượt ra ngoài thế giới vật chất. Thuật ngữ này chỉ một thực tại siêu hình, nơi các linh hồn, thần thánh, hoặc năng lượng tâm linh ngự trị.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người tin vào một thế giới tâm linh nơi các linh hồn đến sau khi chết.)
- (Người pháp sư tuyên bố đã du hành đến thế giới tâm linh để giao tiếp với tổ tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to enter the spiritual world": bước vào thế giới tâm linh (thường qua thiền định hoặc nghi lễ).
- Through deep meditation, he felt he could enter the spiritual world. (Qua thiền định sâu, anh ấy cảm thấy mình có thể bước vào thế giới tâm linh.)
- "the boundaries between the physical and spiritual world": ranh giới giữa thế giới vật chất và thế giới tâm linh.
- Some cultures believe that dreams blur the boundaries between the physical and spiritual world. (Một số nền văn hóa tin rằng giấc mơ làm mờ ranh giới giữa thế giới vật chất và thế giới tâm linh.)
Biến thể và từ gần giống
- Spiritual (adj): thuộc về tâm linh.
- She has a strong spiritual connection to nature. (Cô ấy có một kết nối tâm linh mạnh mẽ với thiên nhiên.)
- Spirituality (n): tâm linh, tính chất tâm linh.
- His spirituality is reflected in his daily prayers. (Tâm linh của anh ấy được phản ánh qua những lời cầu nguyện hàng ngày.)
- Otherworld (n): thế giới khác, thế giới bên kia (gần nghĩa với ).
- Legends often speak of an otherworld inhabited by gods and spirits. (Truyền thuyết thường nói về một thế giới khác có các vị thần và linh hồn cư ngụ.)
Từ đồng nghĩa
- Realm of spirits: cõi linh hồn.
- The realm of spirits is a central concept in many religions. (Cõi linh hồn là một khái niệm trung tâm trong nhiều tôn giáo.)
- Supernatural realm: cõi siêu nhiên.
- He believed that the supernatural realm influences human affairs. (Ông ấy tin rằng cõi siêu nhiên ảnh hưởng đến các vấn đề của con người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verb trực tiếp cho cụm danh từ này, nhưng có thể dùng động từ liên quan:)
- "connect to the spiritual world": kết nối với thế giới tâm linh.
- Meditation helps people connect to the spiritual world. (Thiền định giúp con người kết nối với thế giới tâm linh.)
Thành ngữ liên quan
- "a glimpse of the spiritual world": một thoáng nhìn về thế giới tâm linh.
- Near-death experiences often give people a glimpse of the spiritual world. (Trải nghiệm cận tử thường mang đến cho con người một thoáng nhìn về thế giới tâm linh.)
- "to dwell in the spiritual world": ngự trị trong thế giới tâm linh (thường dùng cho các thực thể siêu nhiên).
- In mythology, gods dwell in the spiritual world above the clouds. (Trong thần thoại, các vị thần ngự trị trong thế giới tâm linh trên những đám mây.)