spiritualty
Danh từ: - Tài sản hoặc thu nhập thuộc về giáo hội: "spiritualty" dùng để chỉ các tài sản, đất đai, hoặc nguồn thu nhập mà một nhà thờ hoặc tổ chức tôn giáo sở hữu. - Tính chất tâm linh, thuộc về tinh thần (hiếm dùng): Trong một số ngữ cảnh cổ xưa, từ này cũng có thể chỉ bản chất tâm linh hoặc các vấn đề thuộc về đức tin, khác với "temporalty" (tài sản thế tục).
- (Tài sản của nhà thờ bao gồm vài trang trại và một tòa nhà lịch sử.)
- (Vào thời trung cổ, tài sản giáo hội của tu viện được tách biệt khỏi ngân khố của nhà vua.)
"to hold spiritualty": nắm giữ tài sản giáo hội.
- The bishop held the spiritualty of the diocese. (Giám mục nắm giữ tài sản giáo hội của giáo phận.)
"spiritualty vs. temporalty": sự phân biệt giữa tài sản tôn giáo và tài sản thế tục trong luật pháp thời phong kiến.
- The dispute was over the boundaries of spiritualty and temporalty. (Cuộc tranh chấp liên quan đến ranh giới giữa tài sản giáo hội và tài sản thế tục.)
Spiritual (adj): thuộc về tinh thần, tâm linh.
- She is interested in spiritual practices. (Cô ấy quan tâm đến các thực hành tâm linh.)
Spirituality (n): tâm linh, đời sống tinh thần (không nhầm lẫn với "spiritualty" về tài sản).
- His spirituality is deeply rooted in meditation. (Tâm linh của anh ấy bắt nguồn sâu sắc từ thiền định.)
- Church property: tài sản nhà thờ.
- Ecclesiastical revenue: thu nhập giáo hội.
- Temporalty (trái nghĩa): tài sản thế tục.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "spiritualty".
Không có thành ngữ phổ biến. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc lịch sử tôn giáo.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống