spirochaetales
Danh từ (thường dùng ở số nhiều): - Spirochaetales là một bộ vi khuẩn cấp cao, có dạng hình que xoắn ốc mảnh mai. Chúng thuộc nhóm vi khuẩn Gram âm, di chuyển bằng cách uốn cong hoặc xoay tròn nhờ các sợi trục nội bào. Bộ này bao gồm các họ như Spirochaetaceae, Leptospiraceae, và Brachyspiraceae.
- (Bộ Spirochaetales bao gồm các tác nhân gây bệnh giang mai và bệnh Lyme.)
- (Spirochaetales được đặc trưng bởi hình dạng xoắn ốc độc đáo và khả năng di chuyển của chúng.)
"Spirochaetales infection": nhiễm trùng do vi khuẩn thuộc bộ Spirochaetales gây ra.
- The diagnosis of a Spirochaetales infection often requires dark-field microscopy. (Chẩn đoán nhiễm trùng Spirochaetales thường cần kính hiển vi trường tối.)
"Spirochaetales species": các loài trong bộ Spirochaetales.
- Several Spirochaetales species are zoonotic, meaning they can be transmitted from animals to humans. (Một số loài Spirochaetales là bệnh lây truyền từ động vật, nghĩa là chúng có thể truyền từ động vật sang người.)
Spirochaete (danh từ): một vi khuẩn xoắn ốc bất kỳ thuộc bộ Spirochaetales.
- Treponema pallidum is a spirochaete that causes syphilis. (Treponema pallidum là một xoắn khuẩn gây bệnh giang mai.)
Spirochaetaceae (danh từ): họ chính trong bộ Spirochaetales.
- Spirochaetaceae includes the genus Borrelia, which causes relapsing fever. (Spirochaetaceae bao gồm chi Borrelia, gây sốt tái phát.)
- Spirochetes (danh từ số nhiều): tên gọi chung cho các vi khuẩn thuộc bộ Spirochaetales, thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
- Xoắn khuẩn (tiếng Việt): thuật ngữ tương đương, dùng để chỉ các vi khuẩn hình xoắn ốc trong bộ này.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "spirochaetales" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành vi sinh vật học.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "spirochaetales".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "spirochaetales"