spirodela polyrrhiza

Định nghĩa

spirodela polyrrhiza một danh từ (tên khoa học) trong thực vật học, dùng để chỉ một loài thực vật thủy sinh nhỏ, phổ biến trên toàn thế giới, ngoại trừ Nam Mỹ, New Zealand một số đảo đại dương. Loài này thường được gọi là "bèo tấm nhiều rễ" hoặc "bèo tấm rễ chùm" trong tiếng Việt.

dụ sử dụng
  • (Spirodela polyrrhiza một loài thực vật thủy sinh phổ biến thường thấyao hồ.)
  • (Sự phát triển nhanh chóng của Spirodela polyrrhiza có thể phủ kín mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học, spirodela polyrrhiza được nghiên cứu như một chỉ thị sinh học cho chất lượng nước.

    • Researchers use Spirodela polyrrhiza to assess water pollution levels. (Các nhà nghiên cứu sử dụng Spirodela polyrrhiza để đánh giá mức độ ô nhiễm nước.)
  • Trong nông nghiệp, loài này có thể được dùng làm thức ăn cho gia cầm hoặc .

    • Spirodela polyrrhiza serves as a nutritious feed for ducks. (Spirodela polyrrhiza thức ăn bổ dưỡng cho vịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bèo tấm (danh từ): tên chung cho các loài thuộc họ Lemnaceae, bao gồm cả Spirodela polyrrhiza.
  • Lemna minor (danh từ): một loài bèo tấm nhỏ hơn, không nhiều rễ như Spirodela polyrrhiza.
Từ đồng nghĩa
  • Bèo tấm nhiều rễ (danh từ): tên gọi phổ thông trong tiếng Việt.
  • Greater duckweed (danh từ): tên tiếng Anh thông dụng.
Các cụm từ liên quan
  • Spirodela polyrrhiza population: quần thể Spirodela polyrrhiza.
    • The Spirodela polyrrhiza population has increased due to nutrient-rich water. (Quần thể Spirodela polyrrhiza đã tăng lên do nước giàu dinh dưỡng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài thực vật này trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.

spirodela polyrrhiza
A student observes spirodela polyrrhiza floating on the surface of a pond.