spit and polish

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm danh từ): Sự chú trọng tỉ mỉ đến trật tự hình thức bề ngoài, thường được áp dụng trong quân đội. Cụm từ này ám chỉ việc đánh bóng lau chùi kỹ lưỡng để đạt được vẻ ngoài hoàn hảo, gọn gàng.

dụ sử dụng
  • (Trung sĩ yêu cầu sự chú trọng tỉ mỉ đến hình thức mỗi sáng trước buổi kiểm tra.)
  • (Ngôi nhà của họ luôn được giữ gìn với sự chú trọng tỉ mỉ đến trật tự, không một thứ lộn xộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply spit and polish": áp dụng sự chú trọng tỉ mỉ vào việc sắp xếp làm sạch.

    • The new officer applied spit and polish to the barracks, transforming them into model quarters. (Sĩ quan mới đã áp dụng sự chú trọng tỉ mỉ vào doanh trại, biến chúng thành những khu nhà mẫu mực.)
  • "spit and polish" như một tính từ ghép: mô tả tính chất cầu kỳ, chú trọng hình thức.

    • The spit-and-polish attitude of the navy is legendary. (Thái độ chú trọng hình thức cầu kỳ của hải quân huyền thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Spit and polish (dạng không đổi): thành ngữ cố định, không biến thể ngữ pháp.
  • Tidy (adj): gọn gàng, ngăn nắp.
  • Meticulous (adj): tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết.
Từ đồng nghĩa
  • Impeccable order: trật tự hoàn hảo.
  • Military precision: sự chính xác quân sự (ám chỉ tính kỷ luật gọn gàng).
  • Pristine condition: tình trạng nguyên , sạch sẽ hoàn hảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Polish up: làm bóng, cải thiện (hình thức hoặc kỹ năng).

    • He spent hours polishing up his boots for the parade. (Anh ấy đã dành hàng giờ để đánh bóng giày cho buổi diễu hành.)
  • Spit out: phun ra, nói thẳng (không liên quan trực tiếp đến thành ngữ, nhưng có thể gợi liên tưởng về hành động "spit" trong nghĩa đen).

Thành ngữ liên quan
  • All shipshape and Bristol fashion: mọi thứ đều gọn gàng, ngăn nắp, sẵn sàng (thường dùng trong hải quân).

    • The deck was all shipshape and Bristol fashion after the crew's spit and polish. (Boong tàu đã gọn gàng, ngăn nắp sau sự chú trọng tỉ mỉ của thủy thủ đoàn.)
  • In apple-pie order: trong trạng thái ngăn nắp, hoàn hảo.

    • Her desk was in apple-pie order, a testament to her spit and polish habits. (Bàn làm việc của ấytrạng thái ngăn nắp hoàn hảo, minh chứng cho thói quen chú trọng tỉ mỉ của .)
spit and polish
A soldier gives his boots a final spit and polish before inspection.