spitsbergen

spitsbergen

A research team observes polar bears on the rugged coast of Spitsbergen.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Spitsbergen: Một hòn đảo lớn thuộc quần đảo Svalbard, nằmphía đông của Greenland (Đan Mạch) thuộc chủ quyền của Na Uy. Đây hòn đảo lớn nhất trung tâm hành chính của quần đảo Svalbard, nổi tiếng với cảnh quan Bắc Cực hoang , các sông băng, hệ động vật như gấu Bắc Cực.

dụ sử dụng
  • (Spitsbergen is a popular destination for explorers and tourists wanting to explore the Arctic region.)
  • (The island of Spitsbergen has many nature reserves and is home to many seabird species.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spitsbergen" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , khoa học (nghiên cứu khí hậu, địa chất), hoặc du lịch mạo hiểm.
    • Các nhà khoa học đã tiến hành nghiên cứu về băng tan tại Spitsbergen. (Scientists have conducted research on ice melting in Spitsbergen.)
Biến thể từ gần giống
  • Svalbard (Danh từ riêng): Quần đảo lớn hơn bao gồm Spitsbergen các đảo nhỏ khác.
    • Svalbard một quần đảo thuộc Na Uy, với Spitsbergen hòn đảo chính. (Svalbard is an archipelago belonging to Norway, with Spitsbergen as the main island.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
    • Bắc Cực (Danh từ): vùng địa cực Bắc của Trái Đất.
    • Quần đảo Svalbard (Danh từ riêng): tên gọi chính thức của nhóm đảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Spitsbergen". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "khám phá", "đến thăm" kết hợp với địa danh này.
    • Họ đã lên kế hoạch khám phá Spitsbergen vào mùa . (They planned to explore Spitsbergen in the summer.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Spitsbergen".