splash guard
Định nghĩa
Danh từ: Splash guard là một miếng chắn hình cong được lắp phía trên bánh xe của xe đạp hoặc xe máy, có tác dụng bảo vệ người lái khỏi nước hoặc bùn đất văng lên từ bánh xe khi di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- (Người đi xe đạp đã lắp một cái chắn bùn màu đỏ để giữ quần áo khô ráo.)
- (Nếu không có cái chắn bùn, lưng bạn sẽ bị bẩn sau khi đi xe trên đường ướt.)
- (Cái chắn bùn của xe máy được làm từ nhựa bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- có thể được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ các tấm chắn tương tự trên các phương tiện khác như ô tô hoặc máy móc.
- The car's splash guards reduce mud splatter on the bodywork. (Các tấm chắn bùn của ô tô làm giảm bùn bắn lên thân xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Mudguard (n): tấm chắn bùn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh).
- Fender (n): chắn bùn (thường dùng cho ô tô hoặc xe đạp, đặc biệt là ở Mỹ).
- Mudflap (n): miếng chắn bùn (thường là các tấm cao su phía sau bánh xe tải lớn).
Từ đồng nghĩa
- Chắn bùn: từ tiếng Việt thông dụng nhất cho .
- Tấm chắn nước: nhấn mạnh vào chức năng chắn nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến splash guard. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - Fit a splash guard: lắp một cái chắn bùn. - He decided to fit a splash guard to his bicycle. (Anh ấy quyết định lắp một cái chắn bùn cho xe đạp của mình.)
- Remove the splash guard: tháo chắn bùn.
- You need to remove the splash guard to clean the wheel. (Bạn cần tháo chắn bùn ra để vệ sinh bánh xe.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến splash guard.