splashed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị văng bắn, lấm tấm: "splashed" mô tả trạng thái bị bao phủ bởi các vệt hoặc đốm chất lỏng, hoặc màu sắc, thường do bị văng bắn lên.
- Được điểm tô, rải rác: Trong nghệ thuật hoặc miêu tả, "splashed" có thể chỉ việc có những mảng màu sáng hoặc nổi bật được phân bố không đều trên một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The kitchen walls were splattered with grease. (Tường bếp bị lấm tấm dầu mỡ.)
- The garden was splashed with color from the blooming flowers. (Khu vườn được điểm tô màu sắc từ những bông hoa đang nở rộ.)
- His clothes were wet by splashed water. (Quần áo của anh ấy bị ướt vì nước bắn vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"splashed with": được bao phủ hoặc điểm tô bởi một thứ gì đó (thường là chất lỏng hoặc màu sắc).
- The canvas was splashed with vibrant reds and blues. (Bức vải được điểm tô bởi những mảng đỏ và xanh rực rỡ.)
"splashed across": được trải rộng hoặc xuất hiện rõ ràng trên một bề mặt lớn.
- The news was splashed across the front page of every newspaper. (Tin tức được đăng tải rộng rãi trên trang nhất của mọi tờ báo.)
Biến thể và từ gần giống
Splash (động từ): văng bắn, làm bắn tung tóe.
- He splashed water on his face to wake up. (Anh ấy vẩy nước lên mặt để tỉnh táo.)
Splashy (tính từ): dễ gây chú ý, sặc sỡ.
- She wore a splashy dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy sặc sỡ đến bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Spattered: bị văng bắn lấm tấm (thường là chất lỏng).
- The floor was spattered with paint. (Sàn nhà bị văng bắn sơn.)
- Dappled: lốm đốm, có đốm sáng tối (thường dùng cho ánh sáng hoặc màu sắc).
- The dappled shade under the trees was pleasant. (Bóng râm lốm đốm dưới những tán cây thật dễ chịu.)
Thành ngữ liên quan
Splash out: tiêu xài hoang phí, xả láng.
- They splashed out on a luxury vacation. (Họ tiêu xài hoang phí cho một kỳ nghỉ xa xỉ.)
Make a splash: gây tiếng vang, thu hút sự chú ý.
- The new artist made a splash with her debut album. (Nghệ sĩ mới đã gây tiếng vang với album đầu tay của cô ấy.)