splashed

splashed

A child splashed in a puddle after the rain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị văng bắn, lấm tấm: "splashed" mô tả trạng thái bị bao phủ bởi các vệt hoặc đốm chất lỏng, hoặc màu sắc, thường do bị văng bắn lên.
    • Được điểm , rải rác: Trong nghệ thuật hoặc miêu tả, "splashed" có thể chỉ việc những mảng màu sáng hoặc nổi bật được phân bố không đều trên một bề mặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The kitchen walls were splattered with grease. (Tường bếp bị lấm tấm dầu mỡ.)
    • The garden was splashed with color from the blooming flowers. (Khu vườn được điểm màu sắc từ những bông hoa đang nở rộ.)
    • His clothes were wet by splashed water. (Quần áo của anh ấy bị ướt nước bắn vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "splashed with": được bao phủ hoặc điểm bởi một thứ đó (thường chất lỏng hoặc màu sắc).

    • The canvas was splashed with vibrant reds and blues. (Bức vải được điểm bởi những mảng đỏ xanh rực rỡ.)
  • "splashed across": được trải rộng hoặc xuất hiện rõ ràng trên một bề mặt lớn.

    • The news was splashed across the front page of every newspaper. (Tin tức được đăng tải rộng rãi trên trang nhất của mọi tờ báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Splash (động từ): văng bắn, làm bắn tung tóe.

    • He splashed water on his face to wake up. (Anh ấy vẩy nước lên mặt để tỉnh táo.)
  • Splashy (tính từ): dễ gây chú ý, sặc sỡ.

    • She wore a splashy dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy sặc sỡ đến bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Spattered: bị văng bắn lấm tấm (thường chất lỏng).
    • The floor was spattered with paint. (Sàn nhà bị văng bắn sơn.)
  • Dappled: lốm đốm, đốm sáng tối (thường dùng cho ánh sáng hoặc màu sắc).
    • The dappled shade under the trees was pleasant. (Bóng râm lốm đốm dưới những tán cây thật dễ chịu.)
Thành ngữ liên quan
  • Splash out: tiêu xài hoang phí, xả láng.

    • They splashed out on a luxury vacation. (Họ tiêu xài hoang phí cho một kỳ nghỉ xa xỉ.)
  • Make a splash: gây tiếng vang, thu hút sự chú ý.

    • The new artist made a splash with her debut album. (Nghệ sĩ mới đã gây tiếng vang với album đầu tay của ấy.)