splashiness

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Sự phô trương, sự hào nhoáng rỗng tuếch: "splashiness" chỉ tính chất hoặc hành vi thiếu tinh tế, kết quả của việc tỏ ra kiêu căng, tự mãn đầy hư danh. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, mô tả sự phô trương một cách thái quá nhưng thiếu chiều sâu hoặc giá trị thực.

dụ sử dụng
  • (Sự hào nhoáng rỗng tuếch của sự kiện thật quá đáng, nhưng nội dung lại nông cạn.)
  • (Bài phát biểu của anh ta đầy sự phô trương, với những tuyên bố hoành tráng nhưng không thực chất.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "A touch of splashiness": một chút phô trương (thường dùng trong văn viết hoặc phê bình).

    • The designer added a touch of splashiness to the otherwise minimalist collection. (Nhà thiết kế đã thêm một chút phô trương vào bộ sưu tập tối giản khác.)
  • "Beyond splashiness": vượt ra ngoài sự hào nhoáng bề ngoài.

    • We need to look beyond the splashiness to find the true value of the project. (Chúng ta cần nhìn xa hơn sự hào nhoáng bề ngoài để tìm ra giá trị thực của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Splashy (tính từ): hào nhoáng, phô trương.

    • She wore a splashy dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy hào nhoáng đến bữa tiệc.)
  • Splash (danh từ/động từ): tiếng tóe nước; làm bắn tung tóe (không liên quan trực tiếp đến "splashiness" về nghĩa bóng).

Từ đồng nghĩa
  • Grandiosity: sự vĩ đại giả tạo, sự khoa trương.
  • Pretentiousness: sự kiêu căng, sự làm ra vẻ.
  • Ostentation: sự phô trương, sự khoe khoang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Splash out: chi tiêu xa xỉ, phô trương.
    • They splashed out on a luxury vacation. (Họ đã chi tiêu xa xỉ cho một kỳ nghỉ sang trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • All hat and no cattle: (thành ngữ Mỹ) chỉ người hay vật phô trương nhưng không thực chất.
    • His promises were all hat and no cattle, just like the splashiness of his campaign. (Những lời hứa của anh ta chỉ phô trương suông, giống như sự hào nhoáng rỗng tuếch trong chiến dịch của anh ấy.)
splashiness
The advertisement's splashiness made it stand out on the crowded street.