splashing
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động té nước, vung nước lung tung: "splashing" chỉ hành động làm bắn hoặc vung nước ra xung quanh một cách không có trật tự.
- Sự bắn tung tóe: "splashing" cũng có thể mô tả việc rải một chất lỏng lên một bề mặt.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "splash"):
- Té nước, vung nước: chỉ hành động làm cho nước hoặc chất lỏng bắn ra xung quanh.
- Vấy bẩn, làm bắn: dùng khi chất lỏng vô tình hoặc cố ý bắn lên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The children's splashing in the pool created a lot of noise. (Sự té nước của lũ trẻ trong hồ bơi tạo ra nhiều tiếng ồn.)
- The splashing of paint on the canvas was intentional for the art piece. (Sự bắn sơn lên vải là có chủ đích cho tác phẩm nghệ thuật.)
Động từ:
- She is splashing water on her face to cool down. (Cô ấy đang té nước lên mặt để làm mát.)
- The dog is splashing in the puddle happily. (Con chó đang vung nước trong vũng nước một cách vui vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"go splashing": đi té nước, thường dùng cho trẻ em hoặc động vật.
- The kids went splashing in the rain. (Lũ trẻ đi té nước dưới mưa.)
"splashing out": chi tiêu hoang phí, vung tiền (nghĩa bóng).
- They are splashing out on a luxury vacation. (Họ đang vung tiền cho một kỳ nghỉ xa xỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Splash (động từ, danh từ): dạng cơ bản, chỉ hành động té nước hoặc âm thanh của nước bắn.
- He made a big splash when he jumped in. (Anh ấy tạo ra một tiếng nước bắn lớn khi nhảy xuống.)
Splashy (tính từ): dễ gây chú ý, hào nhoáng.
- The movie had a splashy premiere. (Bộ phim có buổi ra mắt hào nhoáng.)
Từ đồng nghĩa
- Splattering: bắn tung tóe (thường dùng cho chất lỏng đặc hơn, như sơn hoặc bùn).
- Dousing: dội nước, té nước (mạnh hơn, thường là đổ nhiều nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Splash about: té nước lung tung, nghịch nước.
- The children are splashing about in the bath. (Lũ trẻ đang nghịch nước trong bồn tắm.)
Splash down: hạ cánh xuống nước (dùng cho tàu vũ trụ hoặc máy bay).
- The capsule splashed down in the ocean. (Khoang tàu hạ cánh xuống đại dương.)
Thành ngữ liên quan
- Make a splash: gây ấn tượng mạnh, thu hút sự chú ý.
- Her debut novel made a big splash in the literary world. (Cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy đã gây ấn tượng mạnh trong giới văn học.)