splashing

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động nước, vung nước lung tung: "splashing" chỉ hành động làm bắn hoặc vung nước ra xung quanh một cách không trật tự.
    • Sự bắn tung tóe: "splashing" cũng có thể mô tả việc rải một chất lỏng lên một bề mặt.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "splash"):

    • nước, vung nước: chỉ hành động làm cho nước hoặc chất lỏng bắn ra xung quanh.
    • Vấy bẩn, làm bắn: dùng khi chất lỏng vô tình hoặc cố ý bắn lên bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The children's splashing in the pool created a lot of noise. (Sự nước của trẻ trong hồ bơi tạo ra nhiều tiếng ồn.)
    • The splashing of paint on the canvas was intentional for the art piece. (Sự bắn sơn lên vải chủ đích cho tác phẩm nghệ thuật.)
  • Động từ:

    • She is splashing water on her face to cool down. ( ấy đang nước lên mặt để làm mát.)
    • The dog is splashing in the puddle happily. (Con chó đang vung nước trong vũng nước một cách vui vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "go splashing": đi nước, thường dùng cho trẻ em hoặc động vật.

    • The kids went splashing in the rain. ( trẻ đi nước dưới mưa.)
  • "splashing out": chi tiêu hoang phí, vung tiền (nghĩa bóng).

    • They are splashing out on a luxury vacation. (Họ đang vung tiền cho một kỳ nghỉ xa xỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Splash (động từ, danh từ): dạng cơ bản, chỉ hành động nước hoặc âm thanh của nước bắn.

    • He made a big splash when he jumped in. (Anh ấy tạo ra một tiếng nước bắn lớn khi nhảy xuống.)
  • Splashy (tính từ): dễ gây chú ý, hào nhoáng.

    • The movie had a splashy premiere. (Bộ phim buổi ra mắt hào nhoáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Splattering: bắn tung tóe (thường dùng cho chất lỏng đặc hơn, như sơn hoặc bùn).
  • Dousing: dội nước, nước (mạnh hơn, thường đổ nhiều nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Splash about: nước lung tung, nghịch nước.

    • The children are splashing about in the bath. ( trẻ đang nghịch nước trong bồn tắm.)
  • Splash down: hạ cánh xuống nước (dùng cho tàu vũ trụ hoặc máy bay).

    • The capsule splashed down in the ocean. (Khoang tàu hạ cánh xuống đại dương.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a splash: gây ấn tượng mạnh, thu hút sự chú ý.
    • Her debut novel made a big splash in the literary world. (Cuốn tiểu thuyết đầu tay của ấy đã gây ấn tượng mạnh trong giới văn học.)
splashing
A child is splashing in a puddle after the rain.