splatter-dash
/'splætədæʃ/
Học thuậtThân thiện
A child accidentally knocks over a can of paint, causing a loud splatter-dash on the floor.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng động ầm ầm: Âm thanh lớn, liên tục và hỗn độn, thường gây ra bởi nhiều vật va đập hoặc rơi vỡ.
- Sự ầm ĩ, sự huyên náo: Một tình huống hoặc không khí ồn ào, náo nhiệt, đầy những âm thanh hỗn tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The splatter-dash of the hailstones on the tin roof was deafening. (Tiếng động ầm ầm của những hạt mưa đá rơi xuống mái tôn thật chói tai.)
- The kitchen was in a splatter-dash of pots and pans as the chef prepared the feast. (Nhà bếp rơi vào cảnh ầm ĩ với đủ loại nồi niêu xoong chảo khi đầu bếp chuẩn bị bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a splatter-dash of": là một mớ hỗn độn, ầm ĩ của cái gì đó.
- The meeting was a splatter-dash of conflicting opinions. (Cuộc họp là một mớ hỗn độn ầm ĩ của những ý kiến trái chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Splatter (động từ/danh từ): làm bắn tung tóe (chất lỏng); vết bắn tung tóe.
- Raindrops splattered on the window. (Những giọt mưa bắn tung tóe lên cửa sổ.)
- Dash (động từ/danh từ): lao nhanh, đập mạnh; sự lao nhanh, cú đập.
- He dashed the glass against the wall. (Anh ta đập vỡ cái ly vào tường.)
Từ đồng nghĩa
- Clatter (n): tiếng lạch cạch, loảng xoảng (như của đồ sứ, kim loại va vào nhau).
- Racket (n): tiếng ồn ào, huyên náo.
- Din (n): tiếng ầm ĩ kéo dài.
Thành ngữ liên quan
- With a splatter and a dash: (cách diễn đạt) với đầy đủ âm thanh và sự hỗn độn.
- The project was completed with a splatter and a dash, but it got done. (Dự án đã hoàn thành trong sự ầm ĩ và hỗn độn, nhưng cuối cùng nó cũng xong.)
A child accidentally knocks over a can of paint, causing a loud splatter-dash on the floor.
danh từ
- tiếng động ầm ầm
- sự ầm ĩ