splatter-dash

/'splætədæʃ/
Học thuật
Thân thiện
splatter-dash

A child accidentally knocks over a can of paint, causing a loud splatter-dash on the floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng động ầm ầm: Âm thanh lớn, liên tục hỗn độn, thường gây ra bởi nhiều vật va đập hoặc rơi vỡ.
    • Sự ầm ĩ, sự huyên náo: Một tình huống hoặc không khí ồn ào, náo nhiệt, đầy những âm thanh hỗn tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The splatter-dash of the hailstones on the tin roof was deafening. (Tiếng động ầm ầm của những hạt mưa đá rơi xuống mái tôn thật chói tai.)
    • The kitchen was in a splatter-dash of pots and pans as the chef prepared the feast. (Nhà bếp rơi vào cảnh ầm ĩ với đủ loại nồi niêu xoong chảo khi đầu bếp chuẩn bị bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a splatter-dash of": một mớ hỗn độn, ầm ĩ của cái đó.
    • The meeting was a splatter-dash of conflicting opinions. (Cuộc họp một mớ hỗn độn ầm ĩ của những ý kiến trái chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Splatter (động từ/danh từ): làm bắn tung tóe (chất lỏng); vết bắn tung tóe.
    • Raindrops splattered on the window. (Những giọt mưa bắn tung tóe lên cửa sổ.)
  • Dash (động từ/danh từ): lao nhanh, đập mạnh; sự lao nhanh, đập.
    • He dashed the glass against the wall. (Anh ta đập vỡ cái ly vào tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Clatter (n): tiếng lạch cạch, loảng xoảng (như của đồ sứ, kim loại va vào nhau).
  • Racket (n): tiếng ồn ào, huyên náo.
  • Din (n): tiếng ầm ĩ kéo dài.
Thành ngữ liên quan
  • With a splatter and a dash: (cách diễn đạt) với đầy đủ âm thanh sự hỗn độn.
    • The project was completed with a splatter and a dash, but it got done. (Dự án đã hoàn thành trong sự ầm ĩ hỗn độn, nhưng cuối cùng cũng xong.)
splatter-dash

A child accidentally knocks over a can of paint, causing a loud splatter-dash on the floor.

danh từ
  1. tiếng động ầm ầm
  2. sự ầm ĩ