splattered

splattered

The artist's canvas was splattered with vibrant paint.

Định nghĩa

Tính từ: (thường dùng trong dạng kết hợp) bị vấy bẩn, lấm tấm, hoặc phủ đầy các đốm/chấm (thường chất lỏng hoặc màu sắc) một cách bừa bãi hoặc không đều.

dụ sử dụng
  • (Những bức tường bếp bị vấy đầy dầu mỡ.)
  • (Một căn phòng vấy đầy máu.)
  • (Chiếc váy của ấy bị lấm tấm bùn sau buổi đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường được dùng trong văn miêu tả để nhấn mạnh sự hỗn độn, bừa bãi của các vết bẩn.
  • Có thể kết hợp với danh từ để tạo thành tính từ ghép ( dụ: , , ).
Biến thể từ gần giống
  • Splatter (động từ): làm văng bắn, nước.
    • The paint splattered all over the floor. (Sơn văng bắn khắp sàn nhà.)
  • Splattering (danh từ/động từ): hành động văng bắn; vết bắn.
    • There was a splattering of mud on his boots. ( một vệt bùn bắn trên ủng của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Bespattered: bị vấy bẩn (thường dùng văn chương hơn).
    • His shoes were bespattered with paint. (Đôi giày của anh ấy bị vấy sơn.)
  • Spotted: lấm tấm đốm.
    • The tablecloth was spotted with wine. (Khăn trải bàn lấm tấm rượu vang.)
  • Stained: bịmàu (thường khó tẩy).
    • The carpet was stained with coffee. (Tấm thảm bịcà phê.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Splatter across/over: văng bắn khắp nơi.
    • Egg splattered across the kitchen counter. (Trứng văng bắn khắp quầy bếp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "splattered", nhưng có thể dùng trong miêu tả ẩn dụ: (bị chỉ trích dồn dập).