splattering
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động bắn tung tóe (chất lỏng) lên bề mặt: "splattering" chỉ hành động làm cho một chất lỏng hoặc chất bán lỏng văng ra, bắn lên một bề mặt một cách không đều và hỗn loạn.
- Âm thanh bắn tung tóe: "splattering" cũng có thể chỉ tiếng động phát ra khi một thứ gì đó bị văng hoặc bắn ra, thường là âm thanh lộp độp hoặc xèo xèo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (hành động):
- The splattering of paint on the canvas created a beautiful abstract design. (Hành động bắn tung tóe sơn lên vải bạt đã tạo ra một thiết kế trừu tượng đẹp.)
- She cleaned up the splattering of soup on the kitchen floor. (Cô ấy lau sạch vết bắn tung tóe của súp trên sàn bếp.)
Danh từ (âm thanh):
- He heard the splattering of rain against the window. (Anh ấy nghe thấy tiếng mưa bắn tung tóe vào cửa sổ.)
- The splattering of hot oil in the pan made a loud noise. (Tiếng dầu nóng bắn tung tóe trong chảo tạo ra một âm thanh lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Splattering" như một tính từ: đôi khi được dùng để mô tả trạng thái hoặc kết quả của hành động bắn tung tóe.
- The artist used a splattering technique to create texture. (Người nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật bắn tung tóe để tạo ra kết cấu.)
"Splattering" trong ngữ cảnh ẩm thực: thường mô tả việc nấu nướng khi dầu hoặc nước sốt bắn ra ngoài.
- Be careful when frying bacon, the splattering of grease can burn you. (Hãy cẩn thận khi rán thịt xông khói, dầu mỡ bắn tung tóe có thể làm bạn bỏng.)
Biến thể và từ gần giống
Splatter (động từ): bắn tung tóe, văng ra.
- The mud splattered all over his shoes. (Bùn bắn tung tóe khắp giày của anh ấy.)
Splattery (tính từ): có xu hướng bắn tung tóe, dễ bắn.
- The splattery paint was difficult to control. (Loại sơn dễ bắn tung tóe rất khó kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
- Spatter: bắn tung tóe, văng (thường dùng với chất lỏng).
- The rain spattered against the glass. (Mưa bắn tung tóe vào kính.)
- Splash: té, văng (thường dùng với nước hoặc chất lỏng).
- She splashed water on her face. (Cô ấy té nước lên mặt.)
- Sputter: phun ra, bắn ra (thường dùng với âm thanh hoặc lửa).
- The engine sputtered and died. (Động cơ phun ra tiếng lộp bộp rồi tắt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Splatter out: bắn ra ngoài (một cách dữ dội).
- The hot oil splattered out of the pan. (Dầu nóng bắn ra ngoài chảo.)
Splatter across: bắn tung tóe khắp nơi.
- The paint splattered across the wall. (Sơn bắn tung tóe khắp tường.)
Thành ngữ liên quan
- Splatter of gunfire: tiếng súng nổ liên hồi (dùng để mô tả âm thanh của nhiều phát súng bắn cùng lúc).
- The soldiers heard a splatter of gunfire in the distance. (Những người lính nghe thấy tiếng súng nổ liên hồi ở đằng xa.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống