splayfoot

splayfoot

A child with splayfoot walks along the sandy beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bàn chân bẹt, bàn chân vẹo ngoài: "splayfoot" chỉ một tình trạng bàn chân bị biến dạng, trong đó vòm bàn chân bị xẹp xuống các ngón chân xòe ra ngoài một cách bất thường.
  2. Tính từ:

    • bàn chân bẹt, bàn chân vẹo ngoài: "splayfoot" dùng để mô tả một người hoặc động vật bàn chân bị biến dạng như vậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The doctor diagnosed him with a splayfoot. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị bàn chân bẹt.)
    • Walking long distances is painful for people with splayfoot. (Đi bộ đường dài rất đau đớn đối với những người bàn chân bẹt.)
  • Tính từ:

    • The splayfoot duck waddled awkwardly on the grass. (Con vịt bàn chân vẹo ngoài lạch bạch một cách vụng về trên cỏ.)
    • He has a splayfoot gait due to his flat arches. (Anh ấy dáng đi bàn chân bẹt do vòm bàn chân bị xẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be splayfooted": mang tính chất hoặc tình trạng của bàn chân bẹt.

    • Many birds are naturally splayfooted to help them balance on branches. (Nhiều loài chim bàn chân bẹt tự nhiên để giúp chúng giữ thăng bằng trên cành cây.)
  • "splayfoot deformity": dị tật bàn chân bẹt (thuật ngữ y khoa).

    • Splayfoot deformity can be corrected with orthopedic shoes. (Dị tật bàn chân bẹt có thể được chỉnh sửa bằng giày chỉnh hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Splayfooted (adj): bàn chân bẹt (dạng tính từ thay thế).

    • The splayfooted child needed special insoles. (Đứa trẻ bàn chân bẹt cần đế lót giày đặc biệt.)
  • Splay (v): xòe ra, bẹt ra (hành động làm cho bàn chân xòe rộng).

    • She splayed her feet to keep her balance. ( ấy xòe bàn chân ra để giữ thăng bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Flatfoot (n): bàn chân bẹt (thuật ngữ phổ biến hơn).

    • Flatfoot is a common condition in children. (Bàn chân bẹt một tình trạng phổ biếntrẻ em.)
  • Pes planus (n): bàn chân bẹt (thuật ngữ y khoa Latin).

    • Pes planus often causes no symptoms. (Bàn chân bẹt thường không gây ra triệu chứng nào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Splay out: xòe ra, bẹt ra (hành động làm cho bàn chân hoặc các ngón chân xòe rộng).
    • The dancer splayed her toes out to improve her balance. ( công xòe các ngón chân ra để cải thiện thăng bằng.)
Thành ngữ liên quan
  • Splayfooted stride: bước đi vụng về, lạch bạch (giống dáng đi của người bàn chân bẹt).
    • His splayfooted stride made him stand out in the crowd. (Bước đi lạch bạch của anh ấy khiến anh nổi bật giữa đám đông.)