splayfoot
Định nghĩa
Danh từ:
- Bàn chân bẹt, bàn chân vẹo ngoài: "splayfoot" chỉ một tình trạng bàn chân bị biến dạng, trong đó vòm bàn chân bị xẹp xuống và các ngón chân xòe ra ngoài một cách bất thường.
Tính từ:
- Có bàn chân bẹt, có bàn chân vẹo ngoài: "splayfoot" dùng để mô tả một người hoặc động vật có bàn chân bị biến dạng như vậy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The doctor diagnosed him with a splayfoot. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị bàn chân bẹt.)
- Walking long distances is painful for people with splayfoot. (Đi bộ đường dài rất đau đớn đối với những người có bàn chân bẹt.)
Tính từ:
- The splayfoot duck waddled awkwardly on the grass. (Con vịt có bàn chân vẹo ngoài lạch bạch một cách vụng về trên cỏ.)
- He has a splayfoot gait due to his flat arches. (Anh ấy có dáng đi bàn chân bẹt do vòm bàn chân bị xẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be splayfooted": mang tính chất hoặc tình trạng của bàn chân bẹt.
- Many birds are naturally splayfooted to help them balance on branches. (Nhiều loài chim có bàn chân bẹt tự nhiên để giúp chúng giữ thăng bằng trên cành cây.)
"splayfoot deformity": dị tật bàn chân bẹt (thuật ngữ y khoa).
- Splayfoot deformity can be corrected with orthopedic shoes. (Dị tật bàn chân bẹt có thể được chỉnh sửa bằng giày chỉnh hình.)
Biến thể và từ gần giống
Splayfooted (adj): có bàn chân bẹt (dạng tính từ thay thế).
- The splayfooted child needed special insoles. (Đứa trẻ có bàn chân bẹt cần đế lót giày đặc biệt.)
Splay (v): xòe ra, bẹt ra (hành động làm cho bàn chân xòe rộng).
- She splayed her feet to keep her balance. (Cô ấy xòe bàn chân ra để giữ thăng bằng.)
Từ đồng nghĩa
Flatfoot (n): bàn chân bẹt (thuật ngữ phổ biến hơn).
- Flatfoot is a common condition in children. (Bàn chân bẹt là một tình trạng phổ biến ở trẻ em.)
Pes planus (n): bàn chân bẹt (thuật ngữ y khoa Latin).
- Pes planus often causes no symptoms. (Bàn chân bẹt thường không gây ra triệu chứng nào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Splay out: xòe ra, bẹt ra (hành động làm cho bàn chân hoặc các ngón chân xòe rộng).
- The dancer splayed her toes out to improve her balance. (Vũ công xòe các ngón chân ra để cải thiện thăng bằng.)
Thành ngữ liên quan
- Splayfooted stride: bước đi vụng về, lạch bạch (giống dáng đi của người có bàn chân bẹt).
- His splayfooted stride made him stand out in the crowd. (Bước đi lạch bạch của anh ấy khiến anh nổi bật giữa đám đông.)