spleenétique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chán đời, u uất, ủ rũ: "Spleenétique" mô tả một trạng thái tinh thần buồn bã, chán nản sâu sắc, thường gắn liền với sự cô đơn, mệt mỏi và thất vọng về cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il avait un regard spleenétique après avoir lu cette nouvelle. (Anh ấy có một cái nhìn chán đời sau khi đọc tin tức đó.)
- Une humeur spleenétique l'envahit par temps de pluie. (Một tâm trạng u uất tràn ngập trong cô mỗi khi trời mưa.)
- Le personnage principal du roman est un jeune homme spleenétique. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết là một chàng trai trẻ chán đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être d'une humeur spleenétique": Có một tâm trạng chán nản, u uất.
- Depuis son échec, il est d'une humeur spleenétique. (Kể từ sau thất bại, anh ta luôn trong một tâm trạng chán nản.)
- "Une mélancolie spleenétique": Một nỗi sầu muộn, u uất.
- Les poèmes de Baudelaire dépeignent souvent une mélancolie spleenétique. (Những bài thơ của Baudelaire thường miêu tả một nỗi sầu muộn chán đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Spleen (danh từ): Nỗi buồn chán, u uất, sầu muộn (thường là nỗi buồn hiện sinh, không rõ nguyên nhân).
- Il est en proie au spleen. (Anh ta đang bị nỗi sầu muộn giày vò.)
- Mélancolique (tính từ): Buồn bã, sầu muộn (gần nghĩa với "spleenétique" nhưng có thể nhẹ hơn hoặc mang tính chất tạm thời).
- Déprimé (tính từ): Chán nản, trầm cảm (thường chỉ trạng thái tâm lý tiêu cực nói chung, có thể không mang sắc thái văn chương như "spleenétique").
Từ đồng nghĩa
- Morne: Ảm đạm, buồn tẻ.
- Lugubre: Ảm đạm, thê lương.
- Atrabilaire: Cáu kỉnh, hay giận dữ (nghĩa cổ, liên quan đến tính khí).
Ghi chú về từ nguyên và văn hóa
- Từ "spleenétique" bắt nguồn từ từ "spleen" trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ chỉ "lá lách". Trong y học cổ, người ta tin rằng lá lách tiết ra một chất dịch (mật đen) gây ra sự u uất. Nhà thơ Charles Baudelaire đã phổ biến khái niệm "le spleen" trong thơ ca Pháp thế kỷ 19 để chỉ nỗi buồn chán, cô đơn và nỗi đau hiện sinh của con người đô thị hiện đại. Do đó, "spleenétique" thường mang sắc thái văn chương và gắn liền với hình ảnh của chủ nghĩa lãng mạn và tượng trưng.
tính từ
- chán đời