splendeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ánh sáng rực rỡ, chói lọi: Chỉ cường độ và vẻ đẹp của ánh sáng mạnh mẽ.
- Vẻ lộng lẫy, sự huy hoàng, sự tráng lệ: Chỉ vẻ đẹp tuyệt vời, sự giàu có và uy nghi một cách nổi bật, thường gắn với cảnh vật, công trình hay thời kỳ lịch sử.
- Vật lộng lẫy, vật huy hoàng: Chỉ một thứ cụ thể có vẻ đẹp rực rỡ, lộng lẫy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La splendeur du soleil couchant nous éblouissait. (Ánh sáng rực rỡ của mặt trời lặn làm chúng tôi choáng ngợp.)
- Les touristes admirent la splendeur du palais de Versailles. (Du khách chiêm ngưỡng vẻ lộng lẫy của cung điện Versailles.)
- Ce diamant est une véritable splendeur. (Viên kim cương này là một vật thực sự lộng lẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dans toute sa splendeur": trong tất cả vẻ huy hoàng/tráng lệ của nó. Cụm từ nhấn mạnh sự thể hiện đầy đủ và hoàn hảo nhất của vẻ đẹp.
- Le jardin botanique se révèle dans toute sa splendeur au printemps. (Vườn bách thảo lộ ra vẻ đẹp tráng lệ trọn vẹn của nó vào mùa xuân.)
"splendeur éphémère": vẻ huy hoàng ngắn ngủi, phù du.
- La gloire de cet empire ne fut qu'une splendeur éphémère. (Vinh quang của đế chế này chỉ là một sự huy hoàng phù du.)
Biến thể và từ gần giống
Splendide (tính từ): rực rỡ, lộng lẫy, tuyệt đẹp.
- Une vue splendide sur la montagne. (Một góc nhìn tuyệt đẹp ra ngọn núi.)
Resplendir (động từ): tỏa sáng rực rỡ, chói lọi.
- Son visage resplendit de bonheur. (Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ hạnh phúc.)
Từ đồng nghĩa
- Éclat: ánh sáng chói lọi, vẻ rực rỡ.
- Magnificence: vẻ tráng lệ, nguy nga.
- Faste: sự xa hoa, lộng lẫy (thường nhấn mạnh sự phô trương).
Từ trái nghĩa
- Médiocrité: sự tầm thường.
- Fadeur: sự nhạt nhẽo, vô vị.
- Obscurité: bóng tối, sự tối tăm.
danh từ giống cái
- (văn học) ánh sáng rực rỡ
- Splendeur du soleilánh sáng rực rỡ của mặt trời
- vẻ lộng lẫy; sự huy hoàng
- Le paysage dans toute sa splendeurphong cảnh với tất cả vẻ đẹp lộng lẫy
- La splendeur d'une culturesự huy hoàng của một nền văn hóa
- vật lộng lẫy, vật huy hoàng