splendeur

Học thuật
Thân thiện
splendeur

Le soleil se couche dans toute sa splendeur sur la mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ánh sáng rực rỡ, chói lọi: Chỉ cường độ vẻ đẹp của ánh sáng mạnh mẽ.
    • Vẻ lộng lẫy, sự huy hoàng, sự tráng lệ: Chỉ vẻ đẹp tuyệt vời, sự giàu có uy nghi một cách nổi bật, thường gắn với cảnh vật, công trình hay thời kỳ lịch sử.
    • Vật lộng lẫy, vật huy hoàng: Chỉ một thứ cụ thể có vẻ đẹp rực rỡ, lộng lẫy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La splendeur du soleil couchant nous éblouissait. (Ánh sáng rực rỡ của mặt trời lặn làm chúng tôi choáng ngợp.)
    • Les touristes admirent la splendeur du palais de Versailles. (Du khách chiêm ngưỡng vẻ lộng lẫy của cung điện Versailles.)
    • Ce diamant est une véritable splendeur. (Viên kim cương nàymột vật thực sự lộng lẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dans toute sa splendeur": trong tất cả vẻ huy hoàng/tráng lệ của . Cụm từ nhấn mạnh sự thể hiện đầy đủ hoàn hảo nhất của vẻ đẹp.

    • Le jardin botanique se révèle dans toute sa splendeur au printemps. (Vườn bách thảo lộ ra vẻ đẹp tráng lệ trọn vẹn của vào mùa xuân.)
  • "splendeur éphémère": vẻ huy hoàng ngắn ngủi, phù du.

    • La gloire de cet empire ne fut qu'une splendeur éphémère. (Vinh quang của đế chế này chỉmột sự huy hoàng phù du.)
Biến thể từ gần giống
  • Splendide (tính từ): rực rỡ, lộng lẫy, tuyệt đẹp.

    • Une vue splendide sur la montagne. (Một góc nhìn tuyệt đẹp ra ngọn núi.)
  • Resplendir (động từ): tỏa sáng rực rỡ, chói lọi.

    • Son visage resplendit de bonheur. (Khuôn mặt ấy rạng rỡ hạnh phúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Éclat: ánh sáng chói lọi, vẻ rực rỡ.
  • Magnificence: vẻ tráng lệ, nguy nga.
  • Faste: sự xa hoa, lộng lẫy (thường nhấn mạnh sự phô trương).
Từ trái nghĩa
  • Médiocrité: sự tầm thường.
  • Fadeur: sự nhạt nhẽo, vô vị.
  • Obscurité: bóng tối, sự tối tăm.
splendeur

Le soleil se couche dans toute sa splendeur sur la mer.

danh từ giống cái
  1. (văn học) ánh sáng rực rỡ
    • Splendeur du soleil
      ánh sáng rực rỡ của mặt trời
  2. vẻ lộng lẫy; sự huy hoàng
    • Le paysage dans toute sa splendeur
      phong cảnh với tất cả vẻ đẹp lộng lẫy
    • La splendeur d'une culture
      sự huy hoàng của một nền văn hóa
  3. vật lộng lẫy, vật huy hoàng