splendidly
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb) - Một cách xuất sắc, rất tốt: "splendidly" diễn tả hành động được thực hiện một cách tuyệt vời, đạt kết quả cao hoặc vượt trội. - Một cách lộng lẫy, tráng lệ: "splendidly" cũng chỉ cách thức thể hiện vẻ đẹp ấn tượng, sang trọng hoặc rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã làm bài thi một cách xuất sắc.)
- (Cung điện được trang trí một cách lộng lẫy cho buổi lễ.)
- (Họ đã biểu diễn một cách tuyệt vời trên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get along splendidly": hòa hợp rất tốt, có mối quan hệ tuyệt vời.
- We got along splendidly from the first meeting. (Chúng tôi đã hòa hợp rất tốt ngay từ lần gặp đầu tiên.)
- "to work splendidly": hoạt động hoặc vận hành một cách hoàn hảo.
- The new system works splendidly. (Hệ thống mới hoạt động một cách hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Splendid (tính từ): xuất sắc, lộng lẫy.
- That's a splendid idea. (Đó là một ý tưởng xuất sắc.)
- Splendour (danh từ): sự lộng lẫy, vẻ tráng lệ.
- The splendour of the sunset amazed everyone. (Vẻ tráng lệ của hoàng hôn làm mọi người kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Xuất sắc: , , .
- Lộng lẫy: , , .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "splendidly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "do", "perform", "get along".
Thành ngữ liên quan
- Splendidly well: rất tốt, cực kỳ xuất sắc.
- She managed the project splendidly well. (Cô ấy quản lý dự án cực kỳ xuất sắc.)