splenic artery
Định nghĩa
Danh từ: Động mạch lách – một động mạch bắt nguồn từ thân động mạch tạng (celiac trunk) và có nhiệm vụ cung cấp máu cho lá lách (spleen).
Ví dụ sử dụng
- (Động mạch lách là một nhánh chính của thân động mạch tạng.)
- (Tổn thương động mạch lách có thể dẫn đến chảy máu trong nghiêm trọng.)
Cách sử dụng nâng cao
"Splenic artery aneurysm": phình động mạch lách – một tình trạng bệnh lý hiếm gặp.
- A splenic artery aneurysm may require surgical intervention. (Phình động mạch lách có thể cần can thiệp phẫu thuật.)
"Splenic artery embolization": thuyên tắc động mạch lách – một thủ thuật y khoa.
- Splenic artery embolization is used to treat splenic injuries. (Thuyên tắc động mạch lách được sử dụng để điều trị chấn thương lách.)
Biến thể và từ gần giống
- Splenic (tính từ): thuộc về lá lách.
- Splenic tissue is highly vascular. (Mô lách có nhiều mạch máu.)
- Artery (danh từ): động mạch (nói chung).
- The splenic artery is one of the three main branches of the celiac trunk. (Động mạch lách là một trong ba nhánh chính của thân động mạch tạng.)
Từ đồng nghĩa
- Lienal artery (ít phổ biến hơn): động mạch lách.
- The lienal artery supplies blood to the spleen. (Động mạch lách cung cấp máu cho lá lách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ giải phẫu này; thường dùng trong ngữ cảnh y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "splenic artery".