splenic fever

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh sốt lách: "splenic fever" một bệnh truyền nhiễm cấp tínhđộng vật, đặc biệt gia súc như cừu. Bệnh này có thể lây truyền sang người.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã mất vài con bệnh sốt lách vào tháng trước.)
  • (Các bác sĩ thú y cảnh báo rằng bệnh sốt lách có thể lây truyền sang người qua tiếp xúc với động vật bị nhiễm bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract splenic fever": mắc bệnh sốt lách.

    • Sheep in the region contracted splenic fever after the flood. (Cừu trong vùng đã mắc bệnh sốt lách sau trận lụt.)
  • "outbreak of splenic fever": bùng phát bệnh sốt lách.

    • An outbreak of splenic fever was reported in the northern province. (Một đợt bùng phát bệnh sốt lách đã được báo cáotỉnh phía bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Splenic (adj): thuộc về lá lách.

    • The splenic artery supplies blood to the spleen. (Động mạch lách cung cấp máu cho lá lách.)
  • Splenomegaly (n): chứng phì đại lá lách.

    • Splenomegaly is a symptom of some infections. (Chứng phì đại lá lách triệu chứng của một số bệnh nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Anthrax: bệnh than (một tên gọi thông dụng khác của bệnh sốt lách, do vi khuẩn gây ra).
    • Anthrax is a deadly disease affecting livestock. (Bệnh than một căn bệnh chết người ảnh hưởng đến gia súc.)
Các cụm từ liên quan
  • Splenic fever in livestock: bệnh sốt láchgia súc.
    • Splenic fever in livestock requires immediate quarantine measures. (Bệnh sốt láchgia súc đòi hỏi các biện pháp cách ly ngay lập tức.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "splenic fever".
splenic fever
A veterinarian examines a cow for signs of splenic fever.