splenic fever
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh sốt lách: "splenic fever" là một bệnh truyền nhiễm cấp tính ở động vật, đặc biệt là gia súc như bò và cừu. Bệnh này có thể lây truyền sang người.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đã mất vài con bò vì bệnh sốt lách vào tháng trước.)
- (Các bác sĩ thú y cảnh báo rằng bệnh sốt lách có thể lây truyền sang người qua tiếp xúc với động vật bị nhiễm bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to contract splenic fever": mắc bệnh sốt lách.
- Sheep in the region contracted splenic fever after the flood. (Cừu trong vùng đã mắc bệnh sốt lách sau trận lũ lụt.)
"outbreak of splenic fever": bùng phát bệnh sốt lách.
- An outbreak of splenic fever was reported in the northern province. (Một đợt bùng phát bệnh sốt lách đã được báo cáo ở tỉnh phía bắc.)
Biến thể và từ gần giống
Splenic (adj): thuộc về lá lách.
- The splenic artery supplies blood to the spleen. (Động mạch lách cung cấp máu cho lá lách.)
Splenomegaly (n): chứng phì đại lá lách.
- Splenomegaly is a symptom of some infections. (Chứng phì đại lá lách là triệu chứng của một số bệnh nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Anthrax: bệnh than (một tên gọi thông dụng khác của bệnh sốt lách, do vi khuẩn gây ra).
- Anthrax is a deadly disease affecting livestock. (Bệnh than là một căn bệnh chết người ảnh hưởng đến gia súc.)
Các cụm từ liên quan
- Splenic fever in livestock: bệnh sốt lách ở gia súc.
- Splenic fever in livestock requires immediate quarantine measures. (Bệnh sốt lách ở gia súc đòi hỏi các biện pháp cách ly ngay lập tức.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "splenic fever".