splenoid
/'spli:nɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dạng lách, có hình dạng giống lá lách: "splenoid" là một thuật ngữ giải phẫu học mô tả hình dạng hoặc cấu trúc tương tự như lá lách (một cơ quan trong cơ thể).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The surgeon noted a splenoid mass near the pancreas. (Bác sĩ phẫu thuật ghi nhận một khối có dạng lách gần tuyến tụy.)
- In some species, the organ has a splenoid appearance. (Ở một số loài, cơ quan có hình dạng dạng lách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "splenoid structure": cấu trúc dạng lách.
- The ultrasound revealed a splenoid structure in the abdominal cavity. (Siêu âm cho thấy một cấu trúc dạng lách trong ổ bụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Splen- (tiền tố): liên quan đến lá lách.
- Splenectomy (n): phẫu thuật cắt bỏ lá lách.
- Splenic (adj): thuộc về lá lách.
Từ đồng nghĩa
- Spleniform (adj): có hình dạng giống lá lách.
- Lienal (adj): (thuật ngữ cũ, ít dùng) thuộc về lá lách.
Lưu ý
- Tính từ:
- "Splenoid" là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa và sinh học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, mô tả giải phẫu hoặc báo cáo y tế. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.