splint bone

Định nghĩa

Danh từ: Xương mảnh (splint bone) một xương tiền đạo hoặc xương bàn chân thô sơ nằmhai bên của xương ống (cannon bone) trong chân của ngựa hoặc các động vật liên quan.

dụ sử dụng
  • (Con ngựa bị thươngxương mảnh trong cuộc đua.)
  • (Bác sĩ thú y thường kiểm tra xương mảnh để phát hiện tình trạng què.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "splint bone fracture": gãy xương mảnh.
    • A splint bone fracture can cause significant pain in horses. (Gãy xương mảnh có thể gây đau đớn đáng kểngựa.)
  • "splint bone swelling": sưng xương mảnh.
    • The swelling on the splint bone indicated an inflammation. (Sự sưng tấy trên xương mảnh cho thấy tình trạng viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Splint (danh từ): thanh nẹp (dùng trong y tế) hoặc mảnh vụn.
    • The doctor used a splint to support the broken leg. (Bác sĩ dùng thanh nẹp để hỗ trợ chân gãy.)
  • Splinted (tính từ): được nẹp lại.
    • The splinted bone healed faster. (Xương được nẹp đã lành nhanh hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rudimentary bone: xương thô sơ.
  • Vestigial bone: xương thoái hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "splint bone".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "splint bone".

splint bone
A veterinarian points to the splint bone on an X-ray of a horse's leg.