splinter group

Định nghĩa

Danh từ: Một nhóm nhỏ tách ra khỏi một tổ chức lớn hơn (thường đảng phái chính trị, tôn giáo hoặc phong trào xã hội) do bất đồng quan điểm hoặc mục tiêu.

dụ sử dụng
  • (Đảng chính trị chia rẽ, một nhóm nhỏ tách ra đã thành lập một đảng mới.)
  • (Một nhóm nhỏ tách ra từ các nhà hoạt động không đồng ý với chiến lược của tổ chức chính.)
  • (Giáo phái này trở thành một nhóm nhỏ tách ra sau một cuộc tranh chấp lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a splinter group": thành lập một nhóm tách ra.
    • Several members resigned to form a splinter group. (Nhiều thành viên đã từ chức để thành lập một nhóm tách ra.)
  • "to break away as a splinter group": tách ra như một nhóm nhỏ.
    • The faction broke away as a splinter group from the main union. (Phe phái đó đã tách ra như một nhóm nhỏ khỏi công đoàn chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Splinter (danh từ/động từ): mảnh vỡ, mảnh nhỏ; tách ra, chia rẽ.
    • A splinter of wood stuck in his finger. (Một mảnh vụn gỗ cắm vào ngón tay anh ấy.)
    • The group splintered into smaller factions. (Nhóm đã chia rẽ thành các phe nhỏ hơn.)
  • Splintering (danh từ): sự chia rẽ, sự tách ra.
    • The splintering of the organization led to chaos. (Sự chia rẽ của tổ chức dẫn đến hỗn loạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Faction: phe phái, nhóm nhỏ trong một tổ chức lớn hơn.
  • Sect: giáo phái (thường dùng trong tôn giáo).
  • Offshoot: nhánh, chi nhánh tách ra.
  • Breakaway group: nhóm ly khai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break away from: tách khỏi, ly khai.
    • They broke away from the main party to form a splinter group. (Họ đã tách khỏi đảng chính để thành lập một nhóm nhỏ tách ra.)
  • Split off from: tách ra từ.
    • A small faction split off from the larger movement. (Một phe nhỏ đã tách ra từ phong trào lớn hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • A splinter in the side: một vấn đề nhỏ nhưng gây khó chịu dai dẳng (không phải thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
    • The splinter group was like a splinter in the side of the main organization. (Nhóm tách ra này giống như một cái dằm bên hông của tổ chức chính.)
splinter group
A small splinter group meets in a separate room to discuss their new ideas.