splinterproof
Tính từ: Chống vỡ vụn, chống mảnh văng – "splinterproof" mô tả một vật liệu hoặc bề mặt có khả năng chống lại việc bị vỡ thành các mảnh sắc nhọn (splinters) khi chịu tác động mạnh. Từ này thường được dùng để chỉ các sản phẩm như kính, nhựa, hoặc gỗ đã qua xử lý để đảm bảo an toàn, không tạo ra mảnh vụn nguy hiểm.
- (Màn hình điện thoại thông minh mới có khả năng chống vỡ vụn, vì vậy nó sẽ không vỡ thành những mảnh nguy hiểm nếu bị rơi.)
- (Loại kính chống vỡ vụn này được dùng trong cửa sổ ô tô để bảo vệ hành khách khi xảy ra tai nạn.)
- (Họ đã lắp đặt sàn chống vỡ vụn trong phòng chơi của trẻ em để đảm bảo an toàn.)
- "splinterproof design": thiết kế chống vỡ vụn, thường dùng trong kỹ thuật và sản xuất.
- The splinterproof design of the helmet ensures it remains intact upon impact. (Thiết kế chống vỡ vụn của mũ bảo hiểm đảm bảo nó vẫn nguyên vẹn khi chịu va đập.)
- "splinterproof material": vật liệu chống vỡ vụn, như kính cường lực hoặc polycarbonate.
- Polycarbonate is a popular splinterproof material for safety goggles. (Polycarbonate là một vật liệu chống vỡ vụn phổ biến cho kính bảo hộ.)
- Splinter (danh từ/động từ): mảnh vụn, mảnh văng; hành động vỡ thành mảnh vụn.
- A splinter of wood got stuck in my finger. (Một mảnh vụn gỗ đã mắc vào ngón tay tôi.)
- The glass splintered when it hit the floor. (Kính vỡ vụn ra khi chạm sàn nhà.)
- Shatterproof (tính từ): chống vỡ tan, đồng nghĩa gần với "splinterproof" nhưng nhấn mạnh vào việc không bị vỡ tan hoàn toàn.
- Shatterproof windows are required in public buildings. (Cửa sổ chống vỡ tan là bắt buộc trong các tòa nhà công cộng.)
- Unbreakable: không thể vỡ (thường dùng rộng rãi hơn, không chỉ riêng mảnh vụn).
- This unbreakable plastic container is ideal for outdoor use. (Hộp nhựa không thể vỡ này rất lý tưởng để sử dụng ngoài trời.)
- Safety glass: kính an toàn (một loại kính chống vỡ vụn).
- Safety glass is mandatory in car windshields. (Kính an toàn là bắt buộc trong kính chắn gió ô tô.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "splinterproof". Tuy nhiên, bạn có thể kết hợp với động từ "to make" để diễn tả quá trình: - Make something splinterproof: làm cho thứ gì đó có khả năng chống vỡ vụn. - The manufacturer made the tabletop splinterproof by adding a resin coating. (Nhà sản xuất đã làm cho mặt bàn chống vỡ vụn bằng cách thêm một lớp phủ nhựa.)
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa từ "splinterproof". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật và an toàn.