splinters

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của ):
    • Mảnh vụn nhỏ, mảnh dằm (gỗ, thủy tinh, kim loại): "splinters" chỉ những mảnh nhỏ, sắc nhọn bị tách ra từ một vật liệu cứng như gỗ, thủy tinh hoặc kim loại, thường gây đau hoặc khó chịu khi cắm vào da.
dụ sử dụng
  • (Tôi bị dính vài mảnh dằm vào ngón tay khi sửa hàng rào gỗ.)
  • (Sàn nhà đầy những mảnh vụn từ chiếc ghế hỏng.)
  • (Anh ấy cẩn thận lấy những mảnh thủy tinh vụn ra khỏi lòng bàn tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be beaten to splinters": bị đập vỡ thành từng mảnh vụn.
    • The vessel was beaten to splinters on the rocks. (Con tàu bị đập vỡ thành từng mảnh vụn trên những tảng đá.)
  • "splinters of bone": mảnh xương vụn (trong y học).
    • The X-ray showed small splinters of bone near the fracture. (Phim X-quang cho thấy những mảnh xương vụn nhỏ gần chỗ gãy.)
Biến thể từ gần giống
  • Splinter (danh từ số ít): một mảnh dằm hoặc mảnh vụn.
    • There's a splinter in my thumb. ( một cái dằm trong ngón tay cái của tôi.)
  • Splintered (tính từ): bị vỡ vụn, bị tách thành mảnh nhỏ.
    • The splintered wood was dangerous to walk on. (Mảnh gỗ vỡ vụn rất nguy hiểm để đi lên.)
  • Splintering (danh từ/động từ): hành động hoặc quá trình vỡ thành mảnh nhỏ.
    • The splintering of the glass could be heard across the room. (Tiếng thủy tinh vỡ vụn có thể nghe thấy khắp phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Shards: mảnh vỡ (thường dùng cho thủy tinh hoặc gốm sứ).
    • Shards of glass lay on the floor. (Những mảnh thủy tinh vỡ nằm trên sàn.)
  • Fragments: mảnh vụn (nói chung, không nhất thiết sắc nhọn).
    • Fragments of the vase were scattered everywhere. (Những mảnh vụn của chiếc bình rải rác khắp nơi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Splinter off: tách ra thành mảnh nhỏ.
    • A piece of the wood splintered off when I hit it. (Một miếng gỗ đã tách ra thành mảnh nhỏ khi tôi đập vào .)
Thành ngữ liên quan
  • A splinter group: một nhóm nhỏ tách ra từ một tổ chức lớn hơn (thường trong chính trị).
    • A splinter group broke away from the main party. (Một nhóm nhỏ đã tách ra khỏi đảng chính.)
  • Splinter in one's mind: một suy nghĩ nhỏ nhưng khó chịu, dai dẳng.
    • That doubt was like a splinter in his mind. (Sự nghi ngờ đó giống như một cái dằm trong tâm trí anh ta.)
splinters
The carpenter carefully removes splinters from the wooden bench.