split end
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngọn tóc chẻ: Trong làm đẹp và chăm sóc tóc, "split end" chỉ tình trạng ngọn tóc bị tách làm hai hoặc nhiều nhánh do hư tổn.
- Cầu thủ biên tách xa: Trong bóng bầu dục Mỹ, "split end" là một vị trí tiền đạo biên (offensive end) đứng cách xa các cầu thủ khác trên hàng tấn công.
Ví dụ sử dụng
Ngọn tóc chẻ:
- I need a haircut because I have too many split ends. (Tôi cần cắt tóc vì có quá nhiều ngọn tóc chẻ.)
- Using a good conditioner can help prevent split ends. (Sử dụng dầu xả tốt có thể giúp ngăn ngừa ngọn tóc chẻ.)
Cầu thủ biên tách xa:
- The split end caught a long pass for a touchdown. (Cầu thủ biên tách xa đã bắt được một đường chuyền dài để ghi bàn thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have split ends": có ngọn tóc chẻ.
- Her hair is damaged and full of split ends. (Tóc cô ấy bị hư tổn và đầy ngọn tóc chẻ.)
"to get rid of split ends": loại bỏ ngọn tóc chẻ.
- The only way to get rid of split ends is to cut them off. (Cách duy nhất để loại bỏ ngọn tóc chẻ là cắt chúng đi.)
Biến thể và từ gần giống
Split (động từ, tính từ): tách ra, chia ra.
- The wood split when I hit it with an axe. (Khúc gỗ tách ra khi tôi dùng rìu đập vào nó.)
End (danh từ): đầu, ngọn, kết thúc.
- The end of the rope was frayed. (Đầu sợi dây bị sờn.)
Từ đồng nghĩa
- Ngọn tóc chẻ: không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, thường dùng mô tả "tóc bị chẻ ngọn".
- Cầu thủ biên tách xa: không có từ đồng nghĩa phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Split up: chia tay, phân chia.
- The band split up after their last concert. (Ban nhạc đã chia tay sau buổi hòa nhạc cuối cùng của họ.)
Split off: tách ra.
- A small group split off from the main organization. (Một nhóm nhỏ đã tách ra khỏi tổ chức chính.)
Thành ngữ liên quan
Split hairs: bới móc, tranh cãi về những chi tiết nhỏ nhặt.
- Stop splitting hairs and focus on the main issue. (Đừng bới móc nữa, hãy tập trung vào vấn đề chính.)
Split the difference: chia đều sự khác biệt (thường trong thương lượng).
- We couldn't agree on the price, so we split the difference. (Chúng tôi không thể đồng ý về giá, vì vậy chúng tôi đã chia đều sự khác biệt.)