split personality

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh đa nhân cách: "split personality" một thuật ngữ dùng để chỉ một rối loạn phân ly hiếm gặp, trong đó sự toàn vẹn thông thường của nhân cách bị phá vỡ hai hoặc nhiều nhân cách độc lập xuất hiện.
    • Tính cách phân mảnh: Trong ngữ cảnh thông thường, từ này còn được dùng để mô tả một người những hành vi mâu thuẫn, thay đổi thất thường, như thể họ nhiều "bản ngã" khác nhau.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh đa nhân cách sau khi dấu hiệu của nhiều nhân cách khác nhau.)
  • (Tính cách phân mảnh của ấy khiến bạn bè khó đoán trước được phản ứng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a case of split personality": một trường hợp đa nhân cách.

    • The novel explores a case of split personality in a troubled protagonist. (Cuốn tiểu thuyết khám phá một trường hợp đa nhân cáchmột nhân vật chính đầy rắc rối.)
  • "to have a split personality": tính cách phân mảnh, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự mâu thuẫn trong hành vi.

    • The politician seems to have a split personality, advocating for both peace and war. (Chính trị gia đó dường như tính cách phân mảnh, ủng hộ cả hòa bình lẫn chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Split-personality disorder (n): rối loạn đa nhân cách (thuật ngữ y học , nay thường được thay bằng "dissociative identity disorder").

    • Split-personality disorder is now more accurately called dissociative identity disorder. (Rối loạn đa nhân cách ngày nay được gọi chính xác hơn rối loạn nhận dạng phân ly.)
  • Personality split (n): sự phân tách nhân cách.

    • The character's personality split is a central theme in the film. (Sự phân tách nhân cách của nhân vật chủ đề trung tâm trong bộ phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Dissociative identity disorder (DID): rối loạn nhận dạng phân ly (thuật ngữ y học hiện đại).
  • Multiple personality disorder: rối loạn đa nhân cách (thuật ngữ ).
  • Dual personality: nhân cách kép (thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • "a split personality": một ngườinhân cách phân mảnh.

    • He is a split personality, alternating between kindness and cruelty. (Anh ta một ngườinhân cách phân mảnh, luân phiên giữa lòng tốt sự tàn nhẫn.)
  • "to develop a split personality": phát triển một nhân cách phân mảnh.

    • After the trauma, she developed a split personality to cope. (Sau chấn thương, ấy phát triển một nhân cách phân mảnh để đối phó.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a split personality": mang tính cách phân mảnh, thường dùng theo nghĩa bóng.
    • My boss is a split personality; one day he's friendly, the next he's furious. (Sếp của tôi một người tính cách phân mảnh; một ngày ông ấy thân thiện, ngày hôm sau lại giận dữ.)
split personality
A person with a split personality may have distinct memories for each identity.