split second
Định nghĩa
Danh từ: Khoảnh khắc cực ngắn, chớp mắt: "split second" chỉ một khoảng thời gian rất ngắn, gần như không thể đo đếm được, thường được so sánh với thời gian chớp mắt hoặc một nhịp tim đập.
Ví dụ sử dụng
- (Trong một khoảnh khắc cực ngắn, chiếc xe đã đánh lái để tránh tai nạn.)
- (Cô ấy đã đưa ra một quyết định trong chớp mắt để nhảy ra khỏi đường đi.)
- (Tên trộm biến mất trong tích tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"split-second timing": thời điểm chính xác đến từng khoảnh khắc, thường dùng trong thể thao hoặc kỹ thuật.
- The race required split-second timing to win. (Cuộc đua đòi hỏi thời điểm chính xác đến từng khoảnh khắc để giành chiến thắng.)
"split-second reaction": phản ứng cực nhanh.
- The pilot's split-second reaction saved the plane. (Phản ứng cực nhanh của phi công đã cứu chiếc máy bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Split-second (adj): được dùng như tính từ trước danh từ, mang nghĩa "cực kỳ nhanh, xảy ra trong tích tắc".
- He made a split-second judgment. (Anh ấy đã đưa ra một phán đoán cực kỳ nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Khoảnh khắc: một khoảng thời gian rất ngắn.
- Tích tắc: một đơn vị thời gian cực ngắn.
- Chớp mắt: thời gian nhắm và mở mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "split second", nhưng có thể dùng với các động từ chỉ hành động nhanh: - To happen in a split second: xảy ra trong tích tắc. - The accident happened in a split second. (Tai nạn xảy ra trong tích tắc.)
Thành ngữ liên quan
In the blink of an eye: trong chớp mắt, tương tự "split second".
- The magician made the coin disappear in the blink of an eye. (Nhà ảo thuật làm đồng xu biến mất trong chớp mắt.)
In a flash: trong nháy mắt.
- If I had the chance, I'd do it in a flash. (Nếu có cơ hội, tôi sẽ làm điều đó trong nháy mắt.)