split shift

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ca làm việc chia đôi: "split shift" chỉ một ca làm việc được chia thành hai khoảng thời gian riêng biệt, vài giờ nghỉ giữa hai khoảng đó.
dụ sử dụng
  • ( ấy làm ca chia đôi, từ 6 giờ sáng đến 10 giờ sáng sau đó lại từ 4 giờ chiều đến 8 giờ tối.)
  • (Nhiều nhân viên nhà hàng phải đối mặt với ca làm việc chia đôi để phục vụ cả giờ cao điểm ăn trưa ăn tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work a split shift": làm việc theo ca chia đôi.

    • Drivers in the delivery service often work a split shift to handle morning and evening deliveries. (Các tài xế trong dịch vụ giao hàng thường làm ca chia đôi để xử lý các đơn giao hàng buổi sáng buổi tối.)
  • "split shift schedule": lịch làm việc ca chia đôi.

    • The company implemented a split shift schedule to maximize productivity during peak hours. (Công ty đã áp dụng lịch làm việc ca chia đôi để tối đa hóa năng suất trong giờ cao điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Shift (n): ca làm việc.
    • He works the night shift at the factory. (Anh ấy làm ca đêmnhà máy.)
  • Split (v): chia tách.
    • They split the work into two parts. (Họ chia công việc thành hai phần.)
Từ đồng nghĩa
  • Staggered shift: ca làm việc xen kẽ (có thể không nhất thiết chia đôi, nhưng mang tính chất gián đoạn).
  • Intermittent shift: ca làm việc gián đoạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Split up: chia tách ra.
    • The shift was split up into two separate blocks of time. (Ca làm việc đã được chia tách thành hai khối thời gian riêng biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Split shift blues: tâm trạng chán nản khi phải làm ca chia đôi (thường dùng trong văn nói).
    • After years of working split shifts, he finally got a regular schedule to avoid the split shift blues. (Sau nhiều năm làm ca chia đôi, cuối cùng anh ấy cũng lịch làm việc thông thường để tránh tâm trạng chán nản ca chia đôi.)
split shift
The employee works a split shift with a long break in the middle.